Võ Thị Như Mai
ĐI CHẬM ĐỂ NGHE GIÓ HÁT
Album âm nhạc Viên sỏi nâu là dấu mốc của một mối thân tình được nuôi dưỡng qua nhiều năm chia sẻ, làm việc và lắng nghe nhau trong đời sống và nghệ thuật. Tôi may mắn được nhạc sĩ Vĩnh Nguyên phổ nhạc cho tám bài thơ của mình, và trong từng giai điệu ấy, tôi nhận ra sự trân trọng, thấu hiểu và đồng cảm rất sâu của một người bạn thân. Âm nhạc của anh điềm đạm, vững vàng và dịu dàng để thơ được nâng niu và lan tỏa theo cách tự nhiên nhất. Qua giọng hát trong veo, giàu cảm xúc của các ca sĩ Sao Mai, những ca khúc trong Viên sỏi nâu hiện lên nhẹ nhàng mà bền bỉ, mang theo kỷ niệm, tình cảm và những rung động rất đời. Album vì thế trở thành một cuộc đối thoại êm giữa thơ và nhạc, giữa hai tâm hồn cùng chọn cách đi chậm, sống sâu và gìn giữ những giá trị lặng lẽ mà bền lâu.
Về nghe gió hát tình ca mở ra như một cánh cửa êm dẫn người đọc bước vào một miền thơ thấm đẫm âm thanh và nhân tình của mỗi câu chữ mang theo hơi thở của đời sống đã đi qua yêu thương, chia sẻ và lắng đọng. Thơ Vĩnh Nguyên hiện diện bằng sự dịu dàng của một tâm hồn từng trải, nâng niu từng khoảnh khắc rất đời: một con đường cũ, một chiều mưa cao nguyên, một sân ga lặng gió, một tiếng dương cầm vọng lại từ miền xa, một dáng mẹ nơi quê nhà, một ánh nhìn từng làm tim xao động. Cảm xúc vận động tự nhiên như dòng sông chảy qua mùa, vừa mang theo nỗi niềm khắc khoải, vừa mở ra sự an nhiên của hiện tại. Âm nhạc hòa vào ngôn từ, hình ảnh gắn liền với nhịp điệu, câu thơ cất lên nhẹ như gió mà đọng lại sâu như đất. Tập thơ tạo nên một không gian đọc chậm rãi, ấm áp và tin cậy. Người đọc nhận ra chính mình trong chặng đường yêu thương, trưởng thành và trở về, để rồi khép trang sách lại với cảm giác lòng đã lắng, tim đã mềm, và đời sống bỗng thêm một khoảng sáng hiền lành.
Ở phương diện tự sự, Về nghe gió hát tình ca hiện lên như một dòng đời chảy chậm, bền bỉ và có chiều sâu. Câu chuyện được kiến tạo bằng sự tích lũy cảm xúc. Nhân vật trữ tình đi qua những tầng trải nghiệm rất rõ ràng: từ tuổi trẻ nồng nàn yêu và say giữa Ban Mê, Huế, những mùa thu đầy ánh mắt, bờ vai, quán cà phê, tiếng chiêng và dã quỳ đến những tháng ngày chia xa, lắng đọng trong hoài niệm và tiếc nuối với sân ga, chiều đông, mưa, gió heo may, ô cửa sổ và tiếng phím dương cầm rồi dần dần chạm tới trạng thái chấp nhận, an nhiên và quay về cội nguồn qua hình ảnh mẹ, quê nhà, ký ức tuổi thơ và những buổi bình minh hiền hòa. Trục vận động của thơ đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa thời gian và kỷ niệm, giữa mong muốn níu giữ và chặng đường bước tiếp, để nhân vật trữ tình trưởng thành trong sự lắng dịu, mang theo nỗi buồn như một phần của hành trang sống. Chính mạch kể ấy mở ra sự đồng cảm sâu rộng bởi mỗi người đọc đều từng đi qua yêu thương, mất mát, ngoái nhìn quá khứ và lặng lẽ lớn lên cùng một mùi hương quen thuộc. Thơ Vĩnh Nguyên vì thế cất tiếng bằng trải nghiệm sống đã được chưng cất, để cảm xúc tự lên tiếng và câu chuyện tự tìm đường đi vào lòng người.
Ở phương diện âm thanh, Về nghe gió hát tình ca khẳng định sức mạnh của một thế giới thơ được sinh ra từ tai nghe trước khi hiện hình qua con chữ của tính nhạc hiện diện tự nhiên, mềm mại và thấm sâu. Nhịp thơ vận động đều đặn, chậm rãi, mang dáng dấp nhịp tim khi yêu thương và hồi tưởng, tạo cảm giác êm ái, liền mạch và dễ ngân lên thành giai điệu. Nhiều bài thơ mở ra cấu trúc sẵn sàng cho việc phổ nhạc, bởi câu chữ đã mang sẵn tiết tấu, cao độ và độ ngân phù hợp. Trường âm “a – ơi – à” được sử dụng dày dặn, mở rộng không gian vang vọng, kéo dài âm thanh cảm xúc và tạo nên một nền nhạc giàu tính cộng hưởng. Sự lặp nhịp được vận dụng như một nhịp chờ bền bỉ, làm nổi bật tâm thế đợi mong, thủy chung và kiên nhẫn của nhân vật trữ tình. Điệp âm, điệp nhịp cùng sự đan xen linh hoạt giữa câu ngắn và câu dài tạo nên cảm giác thở tự nhiên cho bài thơ, để lời thơ cất lên tròn tiếng, trôi chảy và giàu sinh khí, cho thấy một người viết lắng nghe rất sâu tiếng Việt trong chính nhịp sống và cảm xúc của mình.
Ở phương diện hình ảnh, Về nghe gió hát tình ca tạo dấu ấn bằng sức ám gợi đến từ những chi tiết rất quen thuộc của đời sống, được đặt vào đúng trạng thái cảm xúc chín muồi. Mưa hiện lên như mưa của chia xa, trăng mang dáng dấp của trăng lẻ bạn, cà phê gợi mở cả một miền ký ức cao nguyên, và sân ga trở thành khoảnh khắc dồn nén của những lời chưa kịp nói. Hình ảnh trong thơ thường song hành và nâng đỡ lẫn nhau, giữa người và cảnh, giữa âm thanh và không gian, giữa ký ức và hiện tại, để tạo thành một chỉnh thể cảm xúc liền mạch. Nhờ cách kiến tạo ấy, cảnh vật bước ra khỏi vai trò minh họa và trở thành không gian nội tâm, nơi cảm xúc trú ngụ và lan tỏa. Trí tưởng tượng của Vĩnh Nguyên vì thế mang dấu vết của trải nghiệm sống đã được chưng cất, lặng lẽ mà bền sâu, để mỗi hình ảnh khi xuất hiện đều gợi mở nhiều tầng liên tưởng và ở lại lâu dài trong tâm trí người đọc.
Ở phương diện hình thức, Về nghe gió hát tình ca cho thấy một lựa chọn nhất quán và tinh tế, nơi cấu trúc thơ tự do, khổ ngắn và nhiều khoảng trắng cùng nhau tạo nên một không gian mở, thoáng đãng và giàu nhịp thở. Trang thơ hiện ra nhẹ nhàng, để cảm xúc lan tỏa tự nhiên theo chiều sâu nội tâm, và mỗi dòng thơ dừng lại đúng khoảnh khắc lắng xuống của cảm xúc, mở ra những khoảng im đầy ý nghĩa. Chính sự tiết chế ấy giúp lời thơ giữ được độ vang cần thiết, để dư ba tiếp tục ngân lên trong tâm trí người đọc. Hình thức trong tập thơ này đóng vai trò nâng đỡ và dẫn dắt nội dung, cho phép cảm xúc giữ vị trí trung tâm và tự tìm đường biểu đạt phù hợp. Đặt tập thơ vào cuộc đối thoại với những phản biện cổ điển về thơ ca, có thể thấy một lời đáp rõ ràng và thuyết phục: thơ của Vĩnh Nguyên mang lại sự an ủi bền bỉ cho con người trong nhịp sống hiện đại; thơ xuất phát từ trải nghiệm chân thực và gần gũi với đời sống; và thơ bồi dưỡng năng lực chấp nhận, giúp con người sống hài hòa với những buồn vui đã đi qua. Hình thức và nội dung gặp nhau trong một tinh thần chung, cảm xúc được tôn trọng và thơ ca giữ trọn giá trị nhân văn của mình.
Với tôi, nhạc sĩ Vĩnh Nguyên hiện diện trong đời sống như một người thân thiết, một người bạn đồng hành, một người cùng sinh hoạt và cùng chia sẻ công việc quản lý trang Nhịp điệu Việt bằng sự bình tĩnh, dễ chịu, thông minh và đằm tính. Anh chọn cách lặng lẽ cống hiến, âm thầm yêu thương và quan tâm, để âm nhạc và thơ ca tự tìm đường đi vào lòng người bằng sự vững vàng và dịu dàng. Phẩm chất khiêm nhường và hiền lành ấy lan tỏa rõ nét trong Về nghe gió hát tình ca, một tập thơ mang dáng vẻ điềm đạm, bền bỉ và giàu sức sống. Tập thơ tạo được dấu ấn nhờ sự chân thành, khả năng lưu giữ trong ký ức, niềm hứng thú khi đọc lại, và độ thấm sâu tăng dần theo thời gian. Đây là tiếng thơ của một con người chọn nhịp đi chậm, lắng nghe thật kỹ, yêu thương đến tận cùng và nâng niu nỗi buồn bằng trách nhiệm sống. Giữa không gian thơ ca đương đại sôi động, sự lặng lẽ của Vĩnh Nguyên tỏa sáng như một giá trị bền lâu và đáng trân trọng.
V.T.N.M.
Thạc sĩ văn học, giáo viên tại Tây Úc

Võ Thị Như Mai
WALKING SLOWLY TO HEAR THE WIND SING
The music album Brown Pebble marks a milestone in a bond of friendship nurtured over many years of sharing, working together, and listening to one another in both life and art. I was fortunate to have eight of my poems set to music by composer Vĩnh Nguyên, and in each melody I sense the deep respect, understanding, and empathy of a close friend. His music carries a calm steadiness and a gentle strength, allowing the poems to be held with care and to unfold in the most natural way. Through the clear, emotionally rich voices of the Sao Mai singers, the songs in Brown Pebble appear soft yet enduring, carrying memories, affections, and profoundly human resonances. The album thus becomes a quiet dialogue between poetry and music, between two souls who choose to move slowly, live deeply, and preserve values that are modest yet lasting.
Listening to the Wind Sing: Love Songs opens like a gentle door, leading readers into a poetic realm saturated with sound and human warmth, where each line carries the breath of a life shaped by love, sharing, and reflection. Vĩnh Nguyên’s poetry reveals itself through the gentleness of a seasoned soul, tenderly holding ordinary moments: an old road, a rainy highland afternoon, a windless railway platform, a piano echo from afar, a mother’s figure in the homeland, a glance that once stirred the heart. Emotions move naturally like a river flowing through seasons, carrying quiet longing while opening into a serene presence in the present. Music blends into language, images bind to rhythm, and verses rise as lightly as wind yet settle as deeply as earth. The collection creates a slow, warm, and trustworthy reading space. Readers recognize themselves along a journey of love, growth, and return, closing the book with a calm heart, a softened spirit, and a sense that life has gained an added, gentle light.
From a narrative perspective, Listening to the Wind Sing: Love Songs unfolds like a life stream, slow, persistent, and profound. Its story is built through the accumulation of emotion. The lyrical self passes through clearly defined layers of experience: from the passionate intensity of youth and love in Buôn Ma Thuột and Huế, through autumns filled with glances, shoulders, cafés, gong sounds, and wild sunflowers; to periods of separation, memory, and wistful regret marked by railway platforms, winter afternoons, rain, early winds, windows, and piano keys; and gradually toward acceptance, serenity, and a return to origins through images of mother, homeland, childhood memories, and gentle dawns. The poetic movement centers on the relationship between time and memory, between the desire to hold on and the journey forward, allowing the lyrical self to mature in quiet calm, carrying sadness as part of life’s baggage. This narrative flow opens a wide field of empathy, for every reader has known love, loss, backward glances, and the silent process of growing up with a familiar scent lingering in memory. Vĩnh Nguyên’s poetry thus speaks through distilled lived experience, letting emotion speak for itself and allowing the story to find its own way into the heart.
In terms of sound, Listening to the Wind Sing: Love Songs affirms the power of a poetic world born from listening before it takes shape in words. Musicality appears naturally soft, fluid, and deeply felt. The rhythm moves steadily and unhurriedly, echoing the heartbeat of love and remembrance, creating a sense of ease, continuity, and melodic flow. Many poems seem already prepared for musical adaptation, as the language carries its own tempo, pitch, and resonance. The frequent use of open vowel sounds a, ơi, à expands the acoustic space, prolongs emotional reverberation, and forms a richly resonant musical ground. Repetition functions like a patient waiting beat, highlighting the lyrical self’s posture of longing, faithfulness, and endurance. Alliteration, rhythmic echoes, and the flexible weaving of short and long lines create a natural breathing pattern, allowing the poems to sound full, fluid, and alive—revealing a writer who listens deeply to the Vietnamese language within the rhythms of living and feeling.
Visually, Listening to the Wind Sing: Love Songs leaves a strong impression through its evocative use of familiar details placed at moments of emotional ripeness. Rain appears as the rain of parting, the moon bears the solitude of being without a companion, coffee opens an entire highland memoryscape, and the railway platform becomes a condensed moment of words left unsaid. Images often move in pairs, supporting one another—between people and landscape, sound and space, memory and present forming a seamless emotional whole. Through this approach, scenery steps beyond illustration and becomes an inner landscape where emotion dwells and spreads. Vĩnh Nguyên’s imagination carries the imprint of lived experience quietly distilled yet deeply enduring, allowing each image to open multiple layers of association and to remain long in the reader’s mind.
Formally, Listening to the Wind Sing: Love Songs shows a consistent and refined choice: free verse, short stanzas, and generous white space combine to create an open, airy, and breathable poetic field. The page appears light, allowing emotion to flow naturally into inner depths, with each line stopping precisely at the moment when feeling settles, opening meaningful silences. This restraint preserves resonance, letting the aftersound continue within the reader. Form supports and guides content, keeping emotion at the center and allowing it to find its most fitting expression. Placed in dialogue with classical critiques of poetry, the collection offers a clear and persuasive response: Vĩnh Nguyên’s poetry provides enduring comfort in modern life; it arises from authentic, lived experience close to everyday reality; and it nurtures acceptance, helping people live in harmony with joys and sorrows already passed. Form and content meet in a shared spirit, where emotion is honored and poetry retains its full humanistic value.
For me, composer Vĩnh Nguyên is present in life as a close companion, a fellow traveler, and a collaborator in managing the Vietnamese Rhythm platform with calmness, ease, intelligence, and composure. He chooses a quiet way of contributing, loving, and caring, allowing music and poetry to find their way into hearts through steadiness and gentleness. These humble and kind qualities resonate clearly throughout Listening to the Wind Sing: Love Songs, a poetry collection that appears composed, enduring, and full of vitality. Its impact lies in sincerity, memorability, the pleasure of rereading, and a depth that grows with time. This is the poetic voice of someone who chooses a slower rhythm, listens attentively, loves wholeheartedly, and holds sorrow with a deep sense of responsibility toward life. Amid the lively bustle of contemporary poetry, Vĩnh Nguyên’s quiet presence shines as an enduring and deeply cherished value.
V.T.N.M.
M.A. in Literature, teacher in Western Australia
Người gửi / điện thoại