Võ Thị Như Mai
NGUYỄN HỮU THĂNG – THE RHYTHM BETWEEN TWO CIVILIZATIONS
In the intricate symphony of modern Vietnamese literature, the name Nguyễn Hữu Thăng resonates like a measured drumbeat, both ancient and new. A soldier turned journalist, a translator turned poet, he stands at the rare intersection of history and art, where two languages and two civilizations meet: Vietnam and China, Vietnamese and Classical Chinese, past and present.
Born in 1951 in Phương Viên village, Vĩnh Phúc, with ancestral roots in Đông Hồ, Bắc Ninh — a land famed for its folk paintings and poetic souls, Nguyễn Hữu Thăng carries within him the blended rhythm of two cultural heartlands: Kinh Bắc and Xứ Đoài. This confluence of traditions seems to have shaped both his voice and his vision. Whether translating, composing, or writing parallel couplets, he moves with the calm precision of a scholar, yet with the passion of a man in love with language itself.
Before stepping fully into literature, Nguyễn Hữu Thăng lived many lives. As a war veteran, he knew silence. As a reporter for the Vietnam News Agency in Beijing, he learned to listen, not only to stories but to sounds of another culture’s rhythm. Those years among Chinese poets, scholars, and archives awakened in him a calling deeper than journalism: to bring the great Chinese and Vietnamese poetic heritages into dialogue.
Returning home, he began a journey that would span decades and fill shelves, a journey of recovering, refining, and reviving classical verse. With over forty published works across science, culture, and literature, and with nearly one thousand translated poems, he has quietly built one of the most substantial translation legacies of his generation.
But in the end, the number of books is not what defines him. What defines him is the tone, a tone that breathes harmony between two poetic worlds.
Among his many publications, Kiếm Hồ Hoài Cổ (2019), Longing for the Ancient Sword Lake stands as a milestone. The work gathered nearly two hundred classical Chinese poems written by Vietnamese kings and scholars from the Trần to the Nguyễn dynasties, most of which had never been translated before. It was no mere anthology but an act of restoration, bringing to light forgotten voices of Vietnamese history preserved in Chinese characters.
The collection’s success earned him the Vietnam Writers’ Association Literary Award in 2019, the only translation book to receive that honor that year. In presenting the award, poet Trần Đăng Khoa praised Thăng’s translations as “fluent, precise, and resonant with the original tone and structure of Tang poetry.” Each line, though restrained by the rigid prosody of the form, carries a supple rhythm that reveals both intellectual rigor and poetic intuition.
Reading his translations feels like watching an ancient painting being carefully re-coloured. The contours remain true, but the tones are alive again, shimmering under modern light. His poetry moves like a bridge that does not merely connect but sings across centuries.
If poetry is the essence of language, then câu đối, the classical parallel couplet, is the essence of the essence. This form, revered in Vietnamese tradition, demands both exactitude and wit, both balance and imagination. Nguyễn Hữu Thăng has revived it with uncommon mastery.
In two monumental volumes, he collected, translated, and composed nearly five hundred câu đối, often inscribed at temples, shrines, and ancestral halls across the country. What makes his contribution unique is not only his erudition but his dual authorship: he writes the couplets in Classical Chinese, then translates them into Vietnamese parallel form, achieving fidelity of meaning and equality of sound.
As Dr. Trần Đăng Thao observed, “He may well be the only person today holding a professional seat in both writing and translating Hán–Việt couplets.” Each pair reveals the intellectual architecture of the old world and the compassionate clarity of the new.
Take, for instance, the couplet written for the Mothers of Vietnamese Heroes:
Quốc sử dân tâm vĩnh minh ký anh hùng từ mẫu
Thạch bi kim bảng hằng khắc lưu liệt sĩ phương danh
Translated by Thăng himself:
Mẹ danh sáng anh hùng, sử nước lòng dân mãi nhớ
Con tiếng thơm liệt sĩ, bảng vàng bia đá hằng ghi
Here, rhythm and reverence merge. The translator becomes a custodian of national memory. His translation does not merely transfer words, it transmits filial devotion, collective gratitude, and poetic justice.
Alongside translation, Nguyễn Hữu Thăng’s own poetry unfolds another rhythm, the rhythm of a man who has walked through both war and peace with a steadfast heart. His collection “Tình quê” (Homeland Affection, 2021) gathers over three hundred poems that trace his inner landscape: the tenderness of family, the endurance of comradeship, the humor and irony of everyday life.
The collection reveals not only the scholar’s precision but the lover’s warmth. In the poem Mưa ngày giỗ trận (Rain on the Day of Battle Commemoration), he pleads gently:
“Mưa ơi xin đừng xối xả
Cuốn trôi ký ức Vị Xuyên…”
He asks the rain not to wash away memory, an image that captures his larger philosophy. Whether translating ancient poetry or writing his own, Nguyễn Hữu Thăng’s deepest concern is memory, how to preserve it, how to renew it, how to make it sing again.
Even his humorous and satirical verses, such as Vịnh tranh Đám cưới chuột (On the Folk Painting “The Rat’s Wedding”), blend cultural insight with biting social wit. Behind the laughter lies an ethical pulse — that same rhythm of justice and compassion found in his translations.
Harmony as Philosophy
What distinguishes Nguyễn Hữu Thăng from many of his contemporaries is his philosophy of harmony. He believes that language is not a barrier but a vessel; that translation is not a copy but a continuation. The act of translating for him is also a moral act, a way to honour ancestors, to rescue forgotten beauty, and to invite the modern reader to sit quietly before an ancient text and listen.
In the preface to one of his works, he once wrote that the greatest reward for a translator is not recognition but resonance when the reader feels that distant words have found a new home in their own language. That belief has guided his decades of labour, often silent, often unheralded, yet deeply influential among poets and scholars.
In a broader sense, Nguyễn Hữu Thăng embodies what The Rhythm of Vietnam seeks to celebrate, that subtle music born from encounter, resilience, and remembrance. His career mirrors the rhythm of the country itself: grounded in tradition yet open to dialogue, proud of its roots yet eager to reach outward.
Through his translations of ten major contemporary Chinese poets in the bilingual volume 10 Nhà Thơ Lớn Đương Đại Trung Quốc (2024), he expanded this dialogue into the present, letting Vietnamese readers hear the diverse voices of China’s modern poetry, from realism to romanticism, from the mainland to Taiwan. Once again, his guiding principle was resonance: translating not just the literal meaning but the emotional frequency that connects poets across borders.
In his work, there is no sharp divide between creation and translation. Each act of writing is also an act of listening. Each poem is a negotiation between fidelity and freedom. Each translated verse is a mirror reflecting both the original poet and the translator’s own heartbeat.
As the literary historian looks back on this era of cultural bridging, Nguyễn Hữu Thăng’s contribution will likely be remembered not for fame but for depth. He has brought ancient Vietnamese Hán poetry back into circulation; he has given contemporary readers a map of Chinese poetic evolution; he has revived the art of the parallel couplet in its full dignity.
But above all, he has shown that the rhythm of Vietnam is not confined to one language, one century, or one region. It beats wherever there is reverence for beauty and fidelity to truth.
Today, in his quiet study, surrounded by scrolls, dictionaries, and worn volumes of verse, one can imagine Nguyễn Hữu Thăng still listening — to the cadence of old words, to the murmur of rivers, to the soundless bridge between cultures. And perhaps, in that timeless rhythm, we too may hear the pulse of Vietnam: calm, enduring, infinitely humane.
NGUYỄN HỮU THĂNG – NHỊP ĐIỆU GIỮA HAI NỀN VĂN MINH
Trong bản giao hưởng phức tạp của văn học Việt Nam hiện đại, tên tuổi Nguyễn Hữu Thăng vang lên như một nhịp trống trầm hùng, vừa cổ điển vừa mới mẻ. Từ người lính trở thành nhà báo, từ dịch giả đến thi sĩ, ông đứng ở điểm giao hòa hiếm có giữa lịch sử và nghệ thuật, nơi hai ngôn ngữ và hai nền văn minh gặp gỡ: Việt Nam và Trung Hoa, tiếng Việt và chữ Hán, quá khứ và hiện tại.
Ông sinh năm 1951 tại làng Phương Viên, tỉnh Vĩnh Phúc, gốc dòng tộc ở Đông Hồ, Bắc Ninh – vùng đất của tranh dân gian và những tâm hồn thi ca. Nguyễn Hữu Thăng mang trong mình nhịp điệu hòa quyện của hai miền văn hóa: Kinh Bắc và Xứ Đoài. Dòng chảy của hai truyền thống ấy đã tạo nên phong vị riêng cho ti
ếng nói và tầm nhìn của ông. Dù dịch thơ, sáng tác hay viết câu đối, ông vẫn bước đi với sự chính xác của một học giả, nhưng luôn ẩn chứa đam mê của người yêu ngôn ngữ đến tận cùng.
Trước khi đến với văn chương, Nguyễn Hữu Thăng đã sống qua nhiều cuộc đời. Là một cựu chiến binh, ông hiểu thế nào là im lặng. Là phóng viên của Thông tấn xã Việt Nam tại Bắc Kinh, ông học cách lắng nghe – không chỉ những câu chuyện mà còn cả nhịp thở của một nền văn hóa khác. Những năm tháng ấy đã đánh thức trong ông một tiếng gọi sâu xa hơn nghề báo: đưa hai di sản thi ca Việt – Trung vào đối thoại.
Trở về nước, ông bắt đầu hành trình kéo dài hàng chục năm, một hành trình tìm lại, chắt lọc và hồi sinh những giá trị cổ điển. Với hơn bốn mươi tác phẩm đã xuất bản trên nhiều lĩnh vực khoa học, văn hóa, văn học cùng gần một nghìn bài thơ dịch, ông lặng lẽ xây dựng một di sản dịch thuật bền vững và đồ sộ. Nhưng điều xác định ông không phải số lượng sách, mà là âm sắc – một âm sắc hài hòa giữa hai thế giới thi ca.
Trong số các công trình tiêu biểu, Kiếm Hồ Hoài Cổ (2019) là một cột mốc quan trọng. Tác phẩm tuyển chọn gần hai trăm bài thơ chữ Hán của các vua và nho sĩ Việt Nam từ triều Trần đến triều Nguyễn, phần lớn lần đầu được dịch ra tiếng Việt. Đó không chỉ là tuyển tập mà còn là hành động khôi phục ký ức, đem những giọng nói cổ xưa của dân tộc trở lại với độc giả hôm nay.
Tác phẩm này đã mang lại cho ông Giải thưởng Văn học của Hội Nhà văn Việt Nam năm 2019 – cuốn sách dịch duy nhất được vinh danh trong năm ấy. Nhà thơ Trần Đăng Khoa từng nhận xét bản dịch của ông uyển chuyển, chính xác và vẫn giữ được nhạc tính của thơ Đường. Mỗi câu thơ, dù bị gò trong niêm luật nghiêm ngặt, vẫn toát lên nhịp điệu mềm mại, vừa trí tuệ vừa thấm đẫm cảm xúc.
Đọc thơ dịch của ông, ta có cảm giác như nhìn một bức tranh cổ được tô lại sắc màu. Đường nét vẫn nguyên vẹn, nhưng màu sắc bỗng sống dậy, lung linh dưới ánh sáng hiện đại. Thơ ông như một cây cầu không chỉ nối hai bờ thời gian mà còn ngân lên khúc hát vượt qua thế kỷ.
Nếu thơ là tinh hoa của ngôn ngữ, thì câu đối là tinh hoa của tinh hoa. Hình thức này, được người Việt tôn kính từ lâu, đòi hỏi sự chuẩn xác và tài hoa, vừa cân đối vừa sáng tạo. Nguyễn Hữu Thăng đã hồi sinh thể loại ấy với trình độ hiếm có. Trong hai tập lớn, ông sưu tầm, dịch và sáng tác gần năm trăm câu đối, khắc ghi ở đình chùa, đền miếu khắp đất nước. Điều đặc biệt trong công trình của ông không chỉ là học vấn mà còn là song hành tác giả và dịch giả: viết câu đối bằng chữ Hán rồi tự dịch sang câu đối tiếng Việt, giữ trọn nghĩa và nhịp âm vang.
Nhà nghiên cứu Trần Đăng Thao từng nhận xét ông có lẽ là người duy nhất hiện nay vừa sáng tác vừa dịch chuyên nghiệp thể loại Hán Việt đối liên. Mỗi cặp câu của ông đều phơi bày kiến trúc trí tuệ của xưa và tấm lòng nhân hậu của nay. Tiêu biểu là câu đối tưởng niệm các Bà mẹ Việt Nam Anh hùng:
Quốc sử dân tâm vĩnh minh ký anh hùng từ mẫu
Thạch bi kim bảng hằng khắc lưu liệt sĩ phương danh
Do chính ông dịch:
Mẹ danh sáng anh hùng sử nước lòng dân mãi nhớ
Con tiếng thơm liệt sĩ bảng vàng bia đá hằng ghi
Ở đây, nhịp điệu và lòng thành hòa làm một. Người dịch trở thành người gìn giữ ký ức dân tộc. Bản dịch của ông không chỉ chuyển ngữ mà còn truyền tâm, truyền ân nghĩa, truyền tinh thần hiếu đạo và tri ân.
Bên cạnh dịch thuật, thơ riêng của Nguyễn Hữu Thăng mở ra một nhịp điệu khác – nhịp điệu của người từng đi qua chiến tranh và hòa bình với trái tim bền bỉ. Tập Tình quê (2021) gồm hơn ba trăm bài thơ chan chứa ân tình: tình gia đình, tình đồng đội, niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống đời thường. Ở đó ta thấy không chỉ sự tinh tế của học giả mà còn hơi ấm của người yêu thương cuộc đời. Trong bài Mưa ngày giỗ trận, ông khẽ khàng khấn xin:
Mưa ơi xin đừng xối xả
Cuốn trôi ký ức Vị Xuyên
Ông mong mưa đừng xóa nhòa ký ức – một hình ảnh nói lên triết lý sống của ông. Dịch thơ hay viết thơ, điều ông luôn hướng đến là ký ức: làm sao giữ lại, làm sao thắp sáng, làm sao cho nó ngân vang lần nữa.
Ngay cả trong những bài thơ trào lộng như Vịnh tranh Đám cưới chuột, ta vẫn nhận ra trí tuệ văn hóa và cái nhìn nhân tình sâu sắc. Sau tiếng cười là mạch đạo lý, là nhịp đập của công bằng và nhân ái – chính là nhịp điệu chung của cả đời ông.
Điều làm Nguyễn Hữu Thăng khác biệt với nhiều người cùng thời là triết lý hòa hợp. Ông tin rằng ngôn ngữ không phải bức tường mà là chiếc thuyền, dịch thuật không phải sao chép mà là tiếp nối. Với ông, dịch thơ là một hành động đạo đức – tôn vinh tiền nhân, cứu vớt vẻ đẹp bị lãng quên, mời người đọc hôm nay lắng nghe tiếng vọng xa xưa.
Trong lời tựa một tác phẩm, ông từng viết rằng phần thưởng lớn nhất của người dịch không phải là danh tiếng mà là sự đồng cảm, khi độc giả cảm thấy những câu chữ xa xưa tìm được chỗ trú trong ngôn ngữ của họ. Chính niềm tin ấy đã dẫn dắt ông qua nhiều năm âm thầm lao động, ít nói, nhưng có ảnh hưởng sâu rộng trong giới thơ và học thuật.
Ở tầm rộng hơn, Nguyễn Hữu Thăng là hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần mà Nhịp điệu Việt Nam muốn tôn vinh – bản nhạc tinh tế của sự gặp gỡ, kiên trì và hồi tưởng. Con đường sáng tác và dịch thuật của ông phản chiếu nhịp điệu của đất nước: vững vàng trong truyền thống, cởi mở trong đối thoại, gìn giữ cội nguồn nhưng vẫn khát vọng vươn xa.
Với tập song ngữ Mười nhà thơ lớn đương đại Trung Quốc (2024), ông tiếp tục mở rộng cuộc đối thoại này đến hiện tại, giúp độc giả Việt Nam lắng nghe những giọng thơ đa dạng của Trung Hoa hôm nay, từ hiện thực đến lãng mạn, từ đại lục đến Đài Loan. Nguyên tắc mà ông theo đuổi vẫn là sự cộng hưởng – dịch không chỉ nghĩa mà cả nhịp cảm xúc, thứ tần số kết nối thi sĩ qua biên giới.
Trong thế giới của ông, không có ranh giới giữa sáng tác và dịch thuật. Mỗi lần viết là một lần lắng nghe. Mỗi bài thơ là sự cân bằng giữa trung thực và tự do. Mỗi bản dịch là tấm gương phản chiếu cả hồn thơ gốc lẫn nhịp tim của người chuyển ngữ.
Mai sau, khi lịch sử văn học nhìn lại thời đại của những nhịp cầu văn hóa, đóng góp của Nguyễn Hữu Thăng sẽ được nhớ đến không phải vì danh tiếng mà vì chiều sâu. Ông đã đưa thơ Hán Việt cổ trở lại đời sống, giúp người đọc hiểu hơn về tiến trình thi ca Trung Hoa hiện đại, và khôi phục nghệ thuật câu đối trong toàn vẹn phẩm giá của nó.
Trên hết, ông chứng minh rằng nhịp điệu Việt Nam không gói trong một ngôn ngữ, một thế kỷ hay một vùng đất. Nó ngân lên ở bất cứ nơi đâu có lòng tôn kính cái đẹp và sự trung thành với chân lý.
Hôm nay, trong căn phòng nhỏ của mình, giữa những cuộn thư, tự điển và sách thơ cũ, ta có thể hình dung Nguyễn Hữu Thăng vẫn đang lắng nghe – tiếng ngân của chữ xưa, tiếng nước chảy nơi sông núi, tiếng cầu nối vô thanh giữa hai nền văn hóa. Và có lẽ, trong nhịp điệu bất tận ấy, ta cũng nghe được nhịp đập của Việt Nam – điềm tĩnh, bền bỉ, và đầy nhân hậu.
V.T.N.M
----------------------------------
Võ Thị Như Mai bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò giáo viên trung học trước khi sang Úc du học. Cô có bằng Thạc sĩ Giáo dục và Thạc sĩ Văn học, đã làm việc toàn thời gian trong ngành giáo dục tại Tây Úc hơn hai mươi năm. Cô là người sáng lập THE RHYTHM OF VIETNAM, một dự án dài hơi nhằm giới thiệu và quảng bá các cây bút đến từ Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác trên thế giới. Bên cạnh đó, cô còn là phóng viên của MULTICULTURAL PRESS.COM.AU, nơi khai thác và giới thiệu những khía cạnh đa văn hóa trong thế giới sáng tác.Vào tháng 5 năm 2025, cô được Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Úc trao Giải thưởng Xuất sắc nhằm ghi nhận những đóng góp nổi bật của cô trong việc gìn giữ và lan tỏa ngôn ngữ, di sản văn học Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.