Hoàng Kim Ngọc
MỸ HỌC CỦA SỰ TỈNH THỨC
(Về tập thơ Viết trên đôi cánh thiền - NXB Tri thức, 2026
của nhà thơ Phạm Thị Phương Thảo )
Trong đội ngũ những gương mặt thơ nữ đương đại, Phạm Thị Phương Thảo là một cây bút có sức viết bền bỉ và một hành trình sáng tạo đáng chú ý. Cùng với những nhà thơ nữ như Phạm Vân Anh, Thanh Thủy (Phú Thọ)…, chị đang góp phần làm nên một diện mạo thơ nữ đương đại với những tìm tòi ngày càng đa dạng về cảm hứng, cấu trúc và hình thức biểu đạt. Đáng chú ý, bên cạnh những tập thơ mới, sự xuất hiện của những trường ca và những thử nghiệm về hình thức đang cho thấy một nhu cầu tự làm mới không ngừng của các cây bút nữ hôm nay. Trong dòng vận động ấy, Phạm Thị Phương Thảo chọn cho mình một hướng đi riêng: hướng vào chiều sâu nội tâm, vào sự chiêm nghiệm về đời sống và con người, đồng thời mạnh dạn thử nghiệm một hình thức thơ còn khá mới mẻ - thơ 1-2-3.
Đầu năm 2026, tôi nhận được từ nhà thơ Phạm Thị Phương Thảo tập thơ Viết trên đôi cánh thiền (NXB Tri thức, 2026). Một tập thơ được trao tặng thường gợi cho người đọc nhu cầu viết ngay một lời cảm nhận, nhất là khi người tặng là một người bạn văn chương. Nhưng với Viết trên đôi cánh thiền, tôi đã không làm như vậy. Tôi muốn có thêm thời gian để đọc chậm, đọc lại và, quan trọng hơn, tìm hiểu kỹ hơn về thể thơ 1-2-3 do nhà thơ Phan Hoàng sáng tạo, khởi xướng. Bởi chỉ khi nhận diện được những đặc điểm thi pháp của hình thức thơ này, ta mới có thể nhìn rõ hơn cách Phạm Thị Phương Thảo đã tiếp nhận, vận dụng và biến đổi nó để kiến tạo nên một thế giới thơ mang dấu ấn riêng của mình.
Có lẽ cũng từ đó, câu hỏi về Viết trên đôi cánh thiền không chỉ dừng lại ở việc tập thơ viết về điều gì mà còn mở ra một câu hỏi khác, rằng bằng hình thức thơ ấy, nhà thơ đã nhìn thế giới và nhìn chính mình như thế nào? Đọc tập thơ, tôi nhận ra phía sau những câu chữ tưởng như nhẹ nhõm, tĩnh lặng là một quá trình vận động của ý thức. Đó là từ quan sát đến chiêm nghiệm, từ những rung động rất đời thường đến những suy tư về thân phận, thời gian, tình yêu và sự hiện hữu. Chính ở điểm gặp nhau giữa hình thức và chiều sâu nội tâm ấy, một thứ “mỹ học của sự tỉnh thức” dần hiện ra.
Thơ 1-2-3 ra đời từ một quá trình tìm kiếm hình thức biểu đạt mới của Phan Hoàng và được xác lập với cấu trúc ba đoạn, sáu câu: đoạn đầu một câu, đoạn hai hai câu, đoạn ba ba câu; số chữ tối đa tương ứng 11-12-13. Một đặc điểm đáng chú ý là nội dung thường vận động từ hướng ngoại dần vào hướng nội, tạo nên sự cô đúc nhưng vẫn dành khoảng trống cho liên tưởng. Trong tiến trình văn học đương đại, 1-2-3 đã thu hút nhiều cây bút thực hành và trở thành một hiện tượng đáng chú ý của thơ Việt những năm gần đây. Phạm Thị Phương Thảo cũng từng xuất hiện trong những khảo sát về thơ 1-2-3 với tập Những cánh hoa mở đêm.
Nhưng Viết trên đôi cánh thiền cho thấy một khả năng khác của thể thơ này. Nếu ở người khởi xướng, 1-2-3 trước hết là một tìm tòi về hình thức và cách tổ chức tư duy thơ thì qua Phạm Thị Phương Thảo, hình thức ấy được đưa sâu vào vùng nội tâm, vào kinh nghiệm sống của người đàn bà, vào tình yêu, ký ức, thiên nhiên và những suy niệm về hạnh phúc, thời gian, sự sống. Ngay trong lời tự bạch đầu tập, nhà thơ nói đến mong muốn viết “những câu thơ ngắn”, những mảnh ký ức đẹp và trải nghiệm cá nhân để “bay lên trên đôi cánh thiền múa”, đồng thời gọi những gì mình trao gửi là những “lát cắt nhỏ của đời sống” và trải nghiệm của đàn bà qua thơ 1-2-3.
Với 139 bài thơ, Viết trên đôi cánh thiền vì thế không nên được đọc như một tập hợp những bài thơ ngắn đứng cạnh nhau một cách ngẫu nhiên. Đọc từ đầu đến cuối, người đọc nhận ra một đường dây vận động khá rõ của ý thức: từ thức dậy đến trở về, từ biết ơn đến lắng nghe, từ mở lòng đến yêu thương, từ tỉnh thức đến buông bỏ, từ trải nghiệm đến chiêm nghiệm và cuối cùng là khát vọng tự do. Mục lục của tập thơ cũng cho thấy sự chuyển động ấy: bốn bài đầu đã đặt nền móng bằng “Một ngày mới”, “Trở về với chính mình”, “Viết đôi lời biết ơn cuộc đời”, “Lặng nghe chính mình”; ở cuối tập lại là “Tự do bay và hát!”, “Đếm hoàng hôn!”, “Tự vấn!”, “Sinh sôi và tàn lụi”, “Không lời!”.
Nhan đề Viết trên đôi cánh thiền vì thế có thể xem như chiếc chìa khóa để mở vào toàn bộ cấu trúc tinh thần của tập thơ. “Viết” là hành vi sáng tạo nhưng đồng thời cũng là hành vi tự nhận thức; “đôi cánh” biểu tượng cho tự do, khát vọng vượt lên những giới hạn của đời sống; còn “thiền”, trong cách hiểu của Phạm Thị Phương Thảo, không chỉ là một phương pháp thực hành mà trước hết là một cách sống, một cách nhìn, một trạng thái hướng vào bên trong để lắng nghe chính mình. “Đôi cánh thiền” vì vậy không phải đôi cánh đưa con người thoát khỏi cuộc đời, mà là năng lực giúp con người bay lên từ chính đời sống, vượt qua những chấp trước, tổn thương, bất an để trở lại với mặt đất bằng một tâm thế bình an hơn. Chính ở điểm này, nội tâm, nữ tính và tỉnh thức trở thành ba dòng mạch lớn cùng quy tụ trong tập thơ.
Từ thức dậy đến trở về với chính mình
Bài thơ “Một ngày mới” mở đầu tập thơ bằng một khoảnh khắc hết sức đời thường: “Nàng thức dậy trong tiếng chim xanh”. Ban công đầy tiếng hát, bàn tay đặt lên trái tim, hơi thở được ý thức trong sự tĩnh tại, trong khi phía bên kia cây cầu là dòng người và xe cộ chuyển động như “đàn kiến khổng lồ”. Chỉ sáu dòng thơ, nhưng Phạm Thị Phương Thảo đã đặt nhân vật trữ tình giữa hai nhịp vận động: nhịp sống ồn ào bên ngoài và nhịp thở tỉnh thức bên trong. Đây cũng là một trong những đặc điểm đáng chú ý của tập thơ. Đời sống hiện đại không bị phủ nhận nhưng con người cần tìm cho mình một điểm tựa nội tâm để không bị cuốn trôi bởi tốc độ của đời sống.
Nếu “Một ngày mới” là khoảnh khắc thức tỉnh thì “Trở về với chính mình” đã xác định rõ hướng đi của ý thức. “Chân trần chạm đất, lướt đi trên cỏ”, nhân vật trữ tình kết nối với “Mẹ Thiên Nhiên”, ngồi lặng dưới ánh bình minh và thì thầm: “Mẹ ơi, con đang ở đây…”. Hình ảnh bàn chân chạm đất ở đây mang một ý nghĩa biểu tượng đẹp: trở về với chính mình trước hết là trở về với những gì căn bản nhất của sự sống, với đất, cỏ, ánh sáng, hơi thở. Cái “tôi” không tìm thấy mình bằng cách tách khỏi thế giới mà bằng cách nối lại quan hệ với thế giới.
Từ “trở về”, mạch thơ chuyển sang “biết ơn”. “Viết đôi lời biết ơn cuộc đời” ghi nhận những điều tưởng như nhỏ bé, đó là những bữa ăn ngon, một ngày bình yên, chính nét chữ của mình. Đây là một quan niệm hạnh phúc có tính triết lý nhưng không xa rời đời sống. Hạnh phúc không nằm ở những biến cố lớn lao mà có thể bắt đầu từ khả năng nhận biết giá trị của những điều bình thường. Trong “Đóa cười tỏa nắng”, tư tưởng ấy tiếp tục được cụ thể hóa bằng lời nhắc hãy tìm mỗi ngày “một niềm vui bé nhỏ”, bởi “hạnh phúc đến từ những điều đơn sơ”.
Bốn bài đầu vì thế tạo thành một cấu trúc có tính phát triển: thức dậy - trở về - biết ơn - lắng nghe. “Lặng nghe chính mình” tiếp tục đưa nhân vật trữ tình vào một nghi lễ của thân thể và tâm hồn: chuyển động trên cỏ, nhón chân, bước đi uyển chuyển, cuối cùng “lặng nghe chính mình”. Nếu chỉ đọc riêng từng bài, những hình ảnh ấy có vẻ nhẹ nhàng và tản mạn, nhưng đặt chúng trong chuỗi mở đầu, người đọc nhận ra một phương thức tổ chức khá chặt chẽ. Phạm Thị Phương Thảo không kể một câu chuyện theo tuyến tính mà xây dựng một nhật ký tinh thần bằng những lát cắt.
Đây cũng là nơi thể thơ 1-2-3 bộc lộ sự tương thích với tư duy nghệ thuật của tác giả. Một bài thơ ngắn không cần kể hết một trải nghiệm. Nó chỉ cần giữ lại một điểm sáng của trải nghiệm ấy. Sáu câu thơ giống như sáu nhịp thở, trong đó câu đầu mở ra một tình huống hoặc hình ảnh, những câu tiếp theo triển khai và ba câu cuối thường đưa cảm xúc về phía nội tâm. Chính sự giới hạn về hình thức tạo nên một áp lực cần thiết đối với ngôn từ. Nhà thơ phải chọn lọc, nén lại và để phần chưa nói trở thành khoảng trống cho người đọc.
Ở phương diện này, 1-2-3 trong Viết trên đôi cánh thiền không chỉ là “thơ ngắn”. Nó trở thành một hình thức thiền hóa cảm xúc, tức là thay vì kéo dài cảm xúc thành những diễn giải, nhà thơ giữ lại một khoảnh khắc đủ sức gợi mở. “Lặng nghe chính mình” chẳng hạn, không giải thích thế nào là lắng nghe nội tâm mà biến nó thành một động tác: bước trên cỏ, chuyển động rồi dừng lại trong im lặng. Thơ vì vậy gần với một trạng thái hiện hữu hơn là một lời thuyết giảng.
Từ tĩnh lặng đến thức tỉnh – một mỹ học sống
Sau nhóm thơ mở đầu, tập thơ hình thành một mạch suy tưởng về sống chậm, tĩnh lặng, bao dung và thay đổi từ bên trong. Các bài “Yêu thích sống chậm”, “Tĩnh lặng có ở mỗi ngày!”, “Bao dung với chính mình”, “Luôn suy nghĩ tích cực!”, “Giữ tâm an”, “Thay đổi sâu sắc đến từ bên trong”, “Không phức tạp hóa mọi thứ!” tạo nên một hệ thống ý niệm khá nhất quán.
Đáng chú ý là nhà thơ không xem “tĩnh” như sự đối lập với “động”. Tĩnh lặng trong tập thơ là một cách điều chỉnh nhịp sống để con người có thể nhìn sâu hơn vào chính mình. “Không phức tạp hóa mọi thứ!” khẳng định vẻ đẹp nằm trong sự giản dị, gắn việc thở sâu với tỉnh thức và xem thiền như cách lắng nghe chính mình, kết thúc bài thơ là lời tự vấn thay cho phán xét người khác. Cấu trúc tư tưởng ấy rất gần với tinh thần chung của tập, đó là tỉnh thức không bắt đầu từ việc sửa chữa thế giới mà bắt đầu từ việc nhìn lại bản thân.
“Giữ tâm an” lại đặt tỉnh thức trong mối quan hệ với vẻ đẹp nữ tính. Nhà thơ nói đến trực giác, sự nhạy bén của tâm hồn và nội tâm, đồng thời nhấn mạnh rằng sự tự tin từ bên trong tạo nên vẻ đẹp riêng. Còn “Thay đổi sâu sắc đến từ bên trong” đi xa hơn khi khẳng định muốn thay đổi thế giới trước hết phải thay đổi chính mình. Hai bài thơ đặt cạnh nhau đã hình thành một quan niệm đáng chú ý: cái đẹp của người phụ nữ không đơn thuần là vẻ đẹp được nhìn thấy mà là năng lượng tinh thần phát ra từ một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng.
Đến “Khi tỉnh thức là một cảnh giới”, tư tưởng ấy đạt tới độ tập trung rõ rệt. Nhân vật trữ tình chọn “cách sống hướng vào bên trong nội tâm mình”, không còn quá thích tranh cãi, không còn coi hơn thua là điều quan trọng và trở nên trầm tĩnh hơn. Câu kết “Tự do bay trên đôi cánh thiền” đã nối trực tiếp với nhan đề tập thơ. Như vậy, “đôi cánh thiền” không phải hình ảnh trang trí mà là kết quả của một quá trình nội tâm: càng bớt chấp trước, con người càng có khả năng tự do.
Tư tưởng ấy được đẩy thêm một bước trong “Đừng cố gắng thay đổi người khác!”. Bài thơ không hướng tới việc cải tạo người khác mà hướng hơi thở trở lại chính mình, thừa nhận mỗi người là một cá thể riêng biệt và cuối cùng kết luận: “Bạn chỉ cần thay đổi chính mình!”. “Đừng níu giữ người không thuộc về mình” lại đưa nguyên lý ấy vào quan hệ tình cảm rằng mỗi mối quan hệ đều có duyên, mỗi người đến và đi đều để lại những bài học.
Từ đây, có thể nhận ra một đặc điểm quan trọng trong tư duy thơ Phạm Thị Phương Thảo, đó là tỉnh thức được biểu hiện bằng khả năng buông bỏ. Con người trưởng thành không phải vì đã kiểm soát được mọi thứ mà vì biết điều gì thuộc về mình, điều gì không; biết khi nào cần giữ, khi nào cần buông; biết yêu nhưng không chiếm hữu, biết đau nhưng không mắc kẹt trong nỗi đau. Bởi vậy, “Tỉnh thức trong tĩnh lặng!”, “Bình an là hạnh phúc”, “Mọi so sánh đều là khập khiễng”, “Học cách tha thứ!”, “Học cách yêu bản thân” không phải những lời khuyên rời rạc mà là những nấc thang của cùng một quá trình tự giải phóng nội tâm.
Ở phương diện này, Viết trên đôi cánh thiền có thể được xem như một mỹ học của sự trở về. Cái đẹp không nằm ở sự phô diễn mà ở trạng thái cân bằng, không nằm ở việc sở hữu nhiều hơn mà ở khả năng biết đủ, không nằm ở sự ồn ào của thành công mà ở một đời sống có ý thức. Chính quan niệm ấy tạo nên vẻ dịu dàng đặc trưng cho tập thơ.
Đàn bà và hành trình tự nhận thức
Một trong những đóng góp đáng kể của Viết trên đôi cánh thiền là tập thơ đã đưa những suy niệm về tỉnh thức vào một không gian nữ tính khá rõ. Nhưng nữ tính ở đây không chỉ là những rung động tình yêu hay những mô tả mềm mại về vẻ đẹp phụ nữ. Đó là kinh nghiệm sống của một người đàn bà đã đi qua nhiều va đập và bắt đầu tìm kiếm một cách sống chủ động hơn với chính mình.
“Đàn bà ơi, hãy cười nhiều nhé!” khuyên người phụ nữ trước hết hãy biết mỉm cười với chính mình, trao nụ cười cho người mình yêu thương và tìm niềm vui ngay cả khi không có một lý do cụ thể. Bài thơ kết lại bằng ý niệm về lòng bao dung và niềm vui sống. Trong “Sống thật với chính mình”, nữ tính lại gắn với sự chân thành, giản dị, yêu thương và bao dung; mong muốn “sống hồn nhiên như trẻ thơ” không phải là sự quay lưng với trải nghiệm mà là khát vọng giữ được phần trong trẻo sau những trải nghiệm ấy.
“Mở cửa trái tim” tiếp tục đặt sự trở về với bản thân trong quan hệ với thiên nhiên và tình yêu. Khi quay về với chính mình, con người có thể cảm nhận thế giới sâu hơn; người đàn bà cũng vì thế mà gia tăng “nhịp rung động”, mở cánh cửa đi về phía ánh sáng. Ở đây, nữ tính không còn được nhìn như một đặc tính sinh học mà trở thành một năng lực cảm nhận.
Đặc biệt, cụm thơ về “thiền múa” đem đến cho tập thơ một sắc thái riêng. “Thiền múa cùng âm nhạc và khiêu vũ”, “Vũ điệu Tanggo”, “Đàn bà hơn khi bạn thiền múa!”, “Bản giao hưởng trong tim được cất lên…”, “Trên đôi cánh thiền múa!”, “Đàn bà thơ và thiền múa!”, “An nhiên trong tỉnh thức!” tạo thành một trường liên tưởng trong đó thiền không còn bất động mà chuyển hóa thành chuyển động của thân thể, âm nhạc và cảm xúc.
“Trên đôi cánh thiền múa!” diễn tả việc mỗi người tự khắc lên trang đời những ký hiệu riêng, tập mỉm cười, bước đi thiền định, trò chuyện với thiên nhiên và tìm sự an nhiên trong dòng năng lượng đang ngân lên. “Đàn bà thơ và thiền múa!” lại đặc biệt nhấn mạnh sự hòa quyện giữa thơ, thân thể, lắng nghe và nữ tính: “Tâm thế an nhiên khi nữ tính nở hoa” . Cụm thơ này giúp giải thích sâu hơn nhan đề Viết trên đôi cánh thiền. “Thiền” ở Phạm Thị Phương Thảo không phải sự tĩnh tại tuyệt đối mà là sự cân bằng giữa tĩnh và động. Thân thể chuyển động nhưng tâm thức lắng xuống, âm nhạc vang lên nhưng bên trong lại mở ra một khoảng lặng. Vì vậy, “thiền múa” có thể được xem là một hình thức biểu đạt đặc thù của nữ tính trưởng thành. Người đàn bà không phủ nhận thân thể, cảm xúc hay khát vọng mà học cách sống hòa hợp với chúng.
Ở đây, thơ đã vượt khỏi phạm vi của những lời khuyên sống tích cực thông thường để hình thành một quan niệm nhân sinh có chiều sâu hơn: hạnh phúc là trạng thái hòa hợp giữa thân và tâm, giữa cá nhân và thiên nhiên, giữa yêu thương và tự do.
Thiên nhiên - Ký ức và ngôn ngữ của vô thường
Nếu nội tâm là trung tâm thì thiên nhiên chính là không gian rộng mở để nội tâm ấy soi chiếu. Trong Viết trên đôi cánh thiền, thiên nhiên xuất hiện với mật độ dày đặc: cỏ, hoa, mưa, gió, mây, thông, dã quỳ, cỏ nâu, biển, rừng, mùa thu, Sa Pa, Đà Lạt, Nam Ban… Mục lục từ bài 73 đến 104 cho thấy một vùng sáng tác đặc biệt phong phú về cảnh sắc và ký ức.
Điều đáng nói là thiên nhiên trong tập thơ không phải một bức tranh phong cảnh thuần túy. Nó thường được nhân hóa, nội tâm hóa và trở thành phương tiện diễn đạt những trạng thái tinh thần. “Ký ức dã quỳ” đặt một loài hoa dại giữa nhiều loài hoa khác, nhưng chính dã quỳ lại “nở miên man ký ức”. Hoa vì thế không chỉ đẹp bằng màu sắc mà đẹp bằng khả năng đánh thức quá khứ.
Nếu dã quỳ là ký ức thì “Vẻ đẹp cỏ nâu” lại là một bài thơ đẹp về vô thường. Sau khi đã dâng hiến đủ sắc xanh cho mùa, cỏ chuyển sang màu vàng sậm; sự chuyển mùa in dấu trên thân thể cỏ và cuối cùng cỏ mang theo “vẻ đẹp của vô thường”. Đây là một trong những bài thơ cho thấy rõ nhất khả năng triết lý hóa hình ảnh thiên nhiên của Phạm Thị Phương Thảo. Vô thường không còn là một khái niệm trừu tượng mà hiện hữu trong sự đổi màu của cỏ.
Từ “Vẻ đẹp cỏ nâu” có thể nối sang “Sen tàn!”, nơi sự tàn phai của hoa sen trở thành một biểu hiện khác của quy luật thời gian rồi đến “Cảm ơn nỗi buồn!”, nơi nỗi buồn không bị phủ nhận mà được nhìn như một tầng sâu của đời sống. Những bài thơ này làm cho hệ thống “sống tích cực” trong tập thơ trở nên đáng tin cậy hơn, bởi tác giả không chỉ nói về nụ cười và bình an mà còn dành chỗ cho buồn đau, cô đơn, mất mát và tàn phai. Mục lục tập thơ đặt “Cảm ơn nỗi buồn!”, “Sen tàn!”, “Loài bướm và khát vọng bay!” liên tiếp, tạo nên một bước chuyển tự nhiên từ cảm xúc sang chiêm nghiệm.
Chính ở đây, chất “thiền” trong tập thơ có thêm một tầng nghĩa, đó là chấp nhận vô thường. Con người không thể giữ mãi màu xanh của cỏ, mùa xuân của đời người hay một mối quan hệ đã đến lúc phải rời xa. Tỉnh thức không phải là chống lại quy luật ấy mà là nhìn thấy nó, hiểu nó và sống bình thản hơn trong nó.
Miền núi và vẻ đẹp nữ tính trong không gian văn hóa
Một mảng thơ giàu sức gợi khác của tập thơ là không gian miền núi Tây Bắc, đặc biệt Sa Pa và hình ảnh người phụ nữ miền núi. “Đàn bà xứ núi!”, “Nụ cười sơn nữ”, “Hư ảo mùa thu Sa Pa”, “Người đàn bà suốt đời choàng khăn mây…”, sau đó được trở lại trong “Người tình mang tên Sa Pa”.
“Đàn bà xứ núi!” mở ra một Sa Pa “hoang vu mà quyến rũ”, nơi người đàn bà miền núi ngồi “thêu nắng vào chiều”, làm cho thổ cẩm rực lên những bình minh. Hình ảnh “thêu nắng” là một liên tưởng đẹp bởi nó kết nối lao động thủ công, ánh sáng và vẻ đẹp tâm hồn. Người phụ nữ không chỉ hiện diện trong cảnh sắc mà còn góp phần tạo nên cảnh sắc.
“Nụ cười sơn nữ” lại đưa người đọc vào một thế giới gần gũi hơn: những người phụ nữ gùi mây trên lưng, gương mặt hồn nhiên, làn da nâu bóng, mang theo cả mây và nắng, phía sau là tiếng rừng pơmu và phía trước là một nụ cười hiền. Cái đẹp ở đây không mang tính trang sức mà gắn với lao động, thiên nhiên và sự hồn nhiên của đời sống.
Đặc biệt, “Hư ảo mùa thu Sa Pa” đã thực hiện một phép đồng nhất thú vị. Tây Bắc được ví như một người đàn bà đã vào thu, “đẹp, buồn, lặng lẽ, cô đơn”. Thiên nhiên và đàn bà vì thế soi chiếu lẫn nhau. Mùa thu của Sa Pa cũng là mùa thu của người đàn bà, sương mù của núi rừng cũng có thể trở thành sương mù của tâm trạng.
“Người đàn bà suốt đời choàng khăn mây…” đẩy hình tượng ấy tới mức biểu tượng. Người đàn bà bện nắng, vun mưa, sống trong cái lạnh của Sa Pa và khóc những nỗi đau mất mát giữa ảo ảnh sương mù. Như vậy, không gian miền núi trong tập thơ vừa có vẻ đẹp du khảo vừa mang chức năng tâm lý. Sa Pa không chỉ là địa danh, Sa Pa đã trở thành một trạng thái tâm hồn.
Điều đáng ghi nhận là khi viết về phụ nữ miền núi, Phạm Thị Phương Thảo không biến họ thành những hình ảnh trang trí cho cảnh quan. Họ hiện diện như những chủ thể của vẻ đẹp, lao động và ký ức. Hình ảnh “thêu nắng”, “gùi mây”, “choàng khăn mây” tạo nên một mỹ cảm trong đó người đàn bà hòa vào thiên nhiên nhưng không tan biến trong thiên nhiên. Chính sự hòa nhập ấy làm cho mảng thơ miền núi của tập thơ có sức gợi riêng.
Từ “đa tầng” đến chiêm nghiệm: Khi thơ trở thành tự vấn
Một trong những đoạn phát triển đáng chú ý nhất của Viết trên đôi cánh thiền nằm ở chùm thơ từ “Thơ đa tầng!” đến “Bản chất của thay đổi!”. Mục lục cho thấy các bài 105 đến 117 tạo thành một cụm tương đối rõ: “Thơ đa tầng!”, “Cảm ơn nỗi buồn!”, “Sen tàn!”, “Loài bướm và khát vọng bay!”, “Giấc mơ lột xác!”, “Sự đánh đổi!”, “Bài học về thành công!”, “Sự chiêm nghiệm!”, “Biết vượt qua chính mình!”, “Nghĩ về tổ kén!”, “Cần khoảng lặng!”, “Bản chất của thay đổi!”.
“Thơ đa tầng!” trước hết là một tuyên ngôn nhỏ về cách nhà thơ nhìn thơ. Thơ ngắn nhưng không nhất thiết chỉ có một lớp nghĩa. Điều này đặc biệt phù hợp với 1-2-3, bởi cấu trúc ít dòng buộc mỗi hình ảnh phải đảm nhiệm nhiều chức năng: vừa tạo hình, vừa gợi cảm xúc, vừa mở ra suy tưởng.
Chùm thơ về loài bướm là một ví dụ tiêu biểu. “Loài bướm và khát vọng bay!” bắt đầu từ một sự thật tự nhiên: ấu trùng phải tích tụ dinh dưỡng để ngày mọc cánh; không có cánh thì không thể bay nhưng có cánh rồi vẫn có những đôi cánh không thể bay cao. Từ hình ảnh sinh học ấy, nhà thơ chuyển sang một ẩn dụ nhân sinh. Con người cũng có thể có năng lực, có “đôi cánh”, nhưng không phải ai cũng biết biến khả năng thành tự do.
“Giấc mơ lột xác!” đưa ẩn dụ ấy vào một tầng sâu hơn. Khi mọi thứ trở nên nhàm chán, con người muốn “lột xác” nhưng mọi sự lột xác đều đau đớn và muốn biến đổi thế giới thì trước hết phải thay đổi bản thân. “Sự đánh đổi!” tiếp tục khẳng định mọi thành công đều phải trả giá, trong khi “Bài học về thành công!” nhấn mạnh thành công là kết quả của một quá trình, của tư duy và hành động thiết thực.
Ở đây, thơ chuyển từ cảm xúc sang tư duy khá rõ. Nhưng Phạm Thị Phương Thảo vẫn giữ được chất thơ nhờ sử dụng hình tượng bướm - cánh - tổ kén như một hệ biểu tượng xuyên suốt. Những ý niệm về thành công, thay đổi, kỹ năng, trải nghiệm nếu đứng riêng có thể trở thành những mệnh đề kỹ năng sống; đặt trong chuỗi hình tượng bướm, chúng được nâng lên thành suy tưởng về quá trình trưởng thành của con người.
Điểm hội tụ của chùm thơ là “Sự chiêm nghiệm!”. Bài thơ xác định “khó nhất là việc tự hiểu mình”, tự biết mình đang đứng ở đâu, biết soi vào lương tâm, trò chuyện với bản thể và bản ngã và đôi khi con người cần tĩnh lặng một mình. Đây có thể xem là một trong những câu thơ - tư tưởng quan trọng của toàn tập, bởi nó trả lời câu hỏi: “Thiền” để làm gì? Không phải để trở thành một con người khác theo nghĩa thoát ly đời sống mà để nhìn rõ hơn con người đang hiện hữu trong chính mình.
“Biết vượt qua chính mình!” tiếp tục khẳng định vai trò của trải nghiệm, lắng nghe và tự vượt qua thử thách. “Nghĩ về tổ kén!” lại đưa người đọc trở về hình ảnh con sâu bướm ẩn mình trong tổ như một giai đoạn cần thiết trước khi biến đổi. Từ đây, “tổ kén” có thể được đọc như một biểu tượng của khoảng lặng, của sự chuẩn bị âm thầm cho một cuộc sinh thành mới.
Như vậy, từ “đôi cánh” đến “tổ kén”, tập thơ đã hoàn thiện một vòng biểu tượng: muốn bay phải có cánh, muốn có cánh phải trải qua một quá trình biến đổi, muốn biến đổi phải biết quay vào bên trong. Đây chính là điểm mà hình thức 1-2-3 và tư tưởng của tập thơ gặp nhau: ngắn gọn nhưng không hời hợt, ít lời nhưng nhiều tầng liên tưởng, một hình ảnh có thể mở ra cả một trường suy tưởng. Đúng là Phương Thảo đã “nói nhiều trong ít lời” và đã “vẽ mây nẩy trăng”!
“Bay” nhưng không rời khỏi mặt đất
Ở những bài cuối, hành trình nội tâm của tập thơ chuyển sang một trạng thái rộng mở hơn. “Tiếng Xuân”, “Lời Xuân gửi Én Nhỏ!”, “Tự do bay và hát!”, “Đếm hoàng hôn!”, “Tự vấn!”, “Sinh sôi và tàn lụi”, “Không lời!” tạo thành một đoạn kết có tính biểu tượng.
“Tự do bay và hát!” có thể xem là điểm kết tinh của hình tượng “đôi cánh”. Nhưng sự tự do trong bài thơ không phải sự trốn chạy. Nó được hình thành từ cả một hành trình trước đó. Trở về với chính mình, học cách sống chậm, yêu bản thân, tha thứ, buông bỏ, trải nghiệm và chiêm nghiệm. Chính vì thế, “bay” ở đây là một trạng thái tinh thần.
Nếu “Loài bướm và khát vọng bay!” đặt câu hỏi về khả năng có cánh mà không bay được thì “Tự do bay và hát!” là lời đáp: con người chỉ có thể bay khi tìm thấy đôi cánh trong chính mình. Đáng chú ý, hành trình ấy cuối cùng vẫn hướng về mặt đất, về sự sống. Trong hệ thống biểu tượng của tập thơ, “bay” không đồng nghĩa với rời bỏ thực tại mà là vượt lên những giới hạn tinh thần để nhìn thực tại bằng một tâm thế khác.
Và rồi nhà thơ không khép tập thơ bằng một lời khẳng định mà bằng một câu hỏi. “Không lời!” mở ra hình ảnh những cánh én cuối trời, những câu hỏi mới được vẽ vào không gian, mùa này qua mùa khác, năm này qua năm khác, để cuối cùng bật lên câu hỏi: “Sao chúng ta vẫn không tìm thấy nhau?”
Đây là một kết thúc đẹp bởi nó chống lại sự đóng kín của một hệ thống triết lý. Sau khi đã nói về bình an, tỉnh thức, hạnh phúc, tha thứ, buông bỏ và tự do, nhà thơ vẫn thừa nhận rằng giữa con người với con người còn những khoảng cách không dễ lấp đầy. Tỉnh thức không có nghĩa là đã tìm được tất cả câu trả lời. Trái lại, càng tỉnh thức, con người càng nhận ra đời sống rộng lớn và phức tạp, càng biết đặt những câu hỏi có ý nghĩa.
“Tự vấn!” đứng ngay trước “Sinh sôi và tàn lụi” và “Không lời!” càng làm rõ đặc điểm ấy. Hành trình cuối cùng không phải từ câu hỏi đến câu trả lời mà từ những câu hỏi đơn giản về hạnh phúc đến những câu hỏi sâu hơn về tồn tại, thời gian, sinh thành và mất đi.
Vì vậy, Viết trên đôi cánh thiền không kết thúc bằng một trạng thái “đắc đạo” hay một thứ bình an tuyệt đối. Tập thơ khép lại trong một khoảng mở. Đôi cánh đã mở nhưng cuộc bay vẫn tiếp tục; câu hỏi vẫn còn đó; con người vẫn phải đi tìm nhau. Chính sự bỏ ngỏ ấy làm cho hành trình tỉnh thức của tập thơ có chiều sâu nhân bản hơn.
Từ một thể thơ mới đến một giọng thơ riêng
Nhìn toàn bộ Viết trên đôi cánh thiền, có thể khẳng định Phạm Thị Phương Thảo đã không sử dụng thể thơ 1-2-3 như một “khuôn” đơn thuần. Điều quan trọng hơn là chị đã tìm thấy trong cấu trúc ấy một phương thức phù hợp với đặc điểm của thế giới tinh thần mình muốn biểu đạt.
1-2-3 vốn đề cao tính ngắn gọn, cô đúc, trí tuệ. Cấu trúc của nó được xác lập bằng sự tương ứng giữa số đoạn, số câu và giới hạn số chữ, đồng thời tạo xu hướng vận động từ ngoại giới vào nội tâm (theo Phan Hoàng). Phạm Thị Phương Thảo tiếp nhận đặc điểm ấy nhưng làm mềm nó bằng chất liệu nữ tính, bằng thiên nhiên, ký ức vànhững rung động đời thường. Nếu ở một số cây bút, 1-2-3 có thể nghiêng về trí tuệ, hiện thực hoặc tính phát hiện của hình ảnh thì ở chị, nó trở thành một hình thức đặc biệt thích hợp với thơ của trải nghiệm nội tâm.
Điều này giải thích vì sao nhiều bài trong tập có dáng dấp như những ghi chép tinh thần rất ngắn: “Một ngày mới”, “Trở về với chính mình”, “Viết đôi lời biết ơn cuộc đời”, “Lặng nghe chính mình” là những khoảnh khắc; “Đàn bà ơi, hãy cười nhiều nhé!”, “Sống thật với chính mình”, “Học cách tha thứ!”, “Học cách yêu bản thân” là những kinh nghiệm.“Ký ức dã quỳ”, “Vẻ đẹp cỏ nâu”, “Hư ảo mùa thu Sa Pa” là những mảnh ký ức và cảnh sắc; “Loài bướm và khát vọng bay!”, “Giấc mơ lột xác!”, “Sự chiêm nghiệm!” là những suy tưởng. Tất cả cùng được thu vào một hình thức ngắn nhưng phía sau sự ngắn gọn ấy là một đời sống tinh thần khá rộng.
Có thể nói, Phạm Thị Phương Thảo đã tạo cho thơ 1-2-3 của mình một “miền cư trú” riêng. Miền của người đàn bà đã trải nghiệm và đang học cách sống tỉnh thức. Trong miền ấy, thơ không cần những hình ảnh quá cầu kỳ. Một bông hoa, một cơn mưa, một dòng sông, một ly cà phê, một buổi sáng, một cánh bướm hay một mùa thu cũng đủ trở thành điểm tựa để suy nghĩ về đời người.
Đặc biệt, việc đặt những bài thơ về hạnh phúc bên cạnh những bài về nỗi buồn, những bài về yêu thương bên cạnh những bài về buông bỏ, những bài về bay lên bên cạnh những bài về tàn lụi khiến tập thơ tránh được sự đơn tuyến của một thứ “thơ chữa lành” dễ dãi. “Đóa cười tỏa nắng” nói về niềm vui đơn sơ; “Hạnh phúc diệu kỳ!” nhắc con người sống mỗi ngày như ngày cuối; nhưng “Cảm ơn nỗi buồn!” và “Sen tàn!” lại nhắc rằng đời sống còn có những tầng sâu của mất mát và vô thường. Chính sự song hành giữa sáng và tối, giữa nở và tàn, giữa bay và rơi đã làm nên chiều sâu nhân sinh cho tập thơ.
Có thể hình dung cấu trúc tinh thần của Viết trên đôi cánh thiền bằng một đường vận động gồm các bước: tồn tại (sinh ra) - trở về - lắng nghe - mở lòng - trải nghiệm - chiêm nghiệm - bay lên. Nhưng “bay lên” không phải điểm kết thúc. Sau khi bay, con người lại trở về với mặt đất, với tình yêu, với thiên nhiên, với những câu hỏi chưa có lời giải. Vì vậy, cấu trúc của tập thơ không phải đường thẳng mà là một vòng tròn mở, trong đó mỗi lần trở về lại là một lần nhìn đời bằng một con mắt khác.
***
Điều đáng quý nhất ở Viết trên đôi cánh thiền có lẽ không nằm ở việc tập thơ gồm 139 bài hay ở sự mới lạ của một hình thức thơ đang được quan tâm mà ở cách Phạm Thị Phương Thảo đã biến hình thức ấy thành một phương tiện ghi lại những chuyển động rất riêng của tâm hồn. Từ một buổi sáng thức dậy, một bàn chân chạm cỏ, một bữa ăn ngon, một nụ cười, một bông hoa, một cơn mưa, một miền núi, một người đàn bà, một cánh bướm…, nhà thơ đi đến những câu hỏi về bản thân, tình yêu, hạnh phúc, thời gian và sự sống. Cái nhỏ bé của đời sống, qua điểm nhìn tỉnh thức, không còn nhỏ bé; nó trở thành những tín hiệu đánh thức con người trước vẻ đẹp và ý nghĩa của sự hiện hữu.
Nếu cần tìm một khái niệm để gọi tên thế giới thơ này, tôi muốn gọi đó là “mỹ học của sự tỉnh thức”. Bởi ở đây, cái đẹp được tìm thấy trong cảnh vật và trong khả năng nhìn sâu vào cảnh vật; ở tình yêu và ở khả năng yêu mà không chiếm hữu; ở hạnh phúc và năng lực nhận biết, nâng niu những niềm vui nhỏ bé; ở tuổi trẻ và khả năng giữ được sự tươi xanh của tâm hồn khi thời gian đi qua. Tỉnh thức, vì thế không phải là một trạng thái xa rời cuộc sống mà chính là một cách sống sâu hơn với cuộc sống, nhìn rõ hơn những gì đang hiện hữu và biết trân trọng những gì tưởng như bình thường nhất.
Viết trên đôi cánh thiền có thể được đọc như một nhật ký tinh thần viết bằng thơ 1-2-3. Mỗi bài là một lát cắt của đời sống và tâm trạng, nhưng 139 lát cắt ấy khi đặt trong chỉnh thể đã tạo thành một chân dung tinh thần khá nhất quán. Đó là một người đàn bà đã đi qua trải nghiệm, biết yêu, biết buồn, biết tổn thương, biết tự chữa lành, biết buông bỏ và vẫn giữ nguyên khát vọng sống đẹp. Chính từ những điều rất riêng ấy, thơ mở ra một giá trị có tính phổ quát: ai cũng cần một lần trở về với chính mình, một khoảng lặng để lắng nghe, một sự tỉnh thức để nhận ra điều gì thực sự quan trọng và một đôi cánh để vượt qua những giới hạn mà chính mình đã dựng nên.
Qua Viết trên đôi cánh thiền, hình thức thơ 1-2-3 của nhà thơ Phan Hoàng được khẳng định thêm một lần nữa ở khả năng thích ứng với những vùng cảm xúc và tư duy khác nhau của đời sống đương đại. Nếu một hình thức thơ chỉ dừng lại ở sự mới lạ của cấu trúc, nó khó có thể tạo nên sức sống lâu dài. Điều quan trọng là hình thức ấy có trở thành một phương thức tư duy nghệ thuật hay không, có giúp nhà thơ nói được những điều mà những khuôn thức quen thuộc khó diễn đạt hay không. Qua cách Phạm Thị Phương Thảo vận dụng thơ 1-2-3, có thể thấy cấu trúc ngắn gọn, cô đọng của thể thơ đã tạo nên một không gian đặc biệt để ý thức vận động từ một hình ảnh khởi phát, mở rộng thành cảm xúc, suy tưởng rồi lắng lại ở một điểm kết có sức gợi. Chính sự hàm súc ấy cho phép những điều tưởng như vụn nhỏ của đời sống trở thành những khoảnh khắc nhận thức.
Ở phương diện này, đóng góp của Viết trên đôi cánh thiền không chỉ thuộc về riêng một tập thơ hay một tác giả. Tập thơ còn cho thấy khả năng của thơ 1-2-3 trong việc tìm kiếm một hình thức biểu đạt phù hợp với nhịp sống và tâm thế của con người hôm nay, rằng nhanh nhưng không hời hợt, ngắn nhưng không đơn giản, cô đọng mà vẫn mở ra những khoảng trống cho liên tưởng và suy tưởng. Từ sự sáng tạo, khởi xướng của Phan Hoàng đến sự tiếp nhận và làm giàu thêm bằng trải nghiệm nữ tính, chiều sâu nội tâm của Phạm Thị Phương Thảo, thơ 1-2-3 đang cho thấy một quá trình vận động đáng chú ý từ hình thức đến tư duy nghệ thuật.
139 bài thơ đặt cạnh nhau cho thấy một hành trình không ngừng vận động từ ngoại giới vào nội tâm và từ nội tâm trở lại thế giới. Đó cũng chính là hành trình của sự tỉnh thức, nhìn thấy để hiểu, lắng nghe để thấu cảm, đi qua tổn thương để biết yêu thương và từ những điều bình dị của đời sống nhận ra vẻ đẹp của sự hiện hữu. Viết trên đôi cánh thiền, vì thế không chỉ là những trang thơ viết về thiền hay mang cảm thức thiền mà sâu xa hơn là một nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng giữa con người và thế giới, giữa cái hữu hạn của đời sống và khát vọng hướng tới cái đẹp. Và trong hành trình ấy, thơ trở thành một đôi cánh - đôi cánh của ngôn từ, của tình yêu, của trải nghiệm và trên hết của sự tỉnh thức./.
H.K.N