Võ Thị Như Mai (Việt Nam – Australia)
THẾ GIỚI CÓ THỂ HỌC ĐƯỢC GÌ TỪ LIÊN HOAN THƠ QUỐC TẾ MEDELLÍN LẦN THỨ 36
Là một nhà thơ tham dự đồng thời cũng là một người quan sát kỹ càng từng chi tiết tại Liên hoan Thơ Quốc tế Medellín lần thứ 36, tôi đến Colombia với mong muốn được đọc thơ và gặp gỡ các thi sĩ đến từ khắp nơi trên thế giới. Nhưng điều tôi không ngờ tới là mình lại được chứng kiến một mô hình đặc biệt về cách văn chương có thể trở thành sức mạnh kết nối cộng đồng, thúc đẩy giáo dục, ngoại giao văn hóa và góp phần kiến tạo hòa bình.
Trong nhiều ngày có mặt tại Medellín, tôi đã đi qua nhiều địa điểm khác nhau của thành phố, tham dự các buổi đọc thơ, lắng nghe những cuộc đối thoại giữa các nhà thơ đến từ nhiều châu lục, trò chuyện với ban tổ chức, các tình nguyện viên, phiên dịch viên và khán giả. Càng quan sát, tôi càng nhận ra sự chu đáo và tận tâm trong từng chi tiết của liên hoan. Vượt lên trên giá trị của một chương trình văn học đẳng cấp quốc tế, Liên hoan Thơ Medellín còn mang đến những bài học sâu sắc vượt xa phạm vi của thơ ca. Đó là minh chứng cho thấy khi một thành phố và người dân của nó thật sự tin tưởng và đầu tư cho văn hóa, văn hóa có thể làm thay đổi đời sống xã hội.
Bài học đầu tiên có lẽ cũng là bài học giản dị nhưng sâu sắc nhất: thơ ca thuộc về mọi người.
Ở nhiều quốc gia, các liên hoan văn học thường chỉ diễn ra trong nhà hát, trung tâm hội nghị hoặc khuôn viên các trường đại học, nơi chủ yếu thu hút những người vốn đã yêu thích văn chương. Medellín đã chọn một con đường khác.
Thơ được đưa đến các khu dân cư, trường học, thư viện, bảo tàng, công viên, trung tâm văn hóa và quảng trường công cộng. Thay vì chờ công chúng tìm đến với văn học, liên hoan mang văn học đến với công chúng.
Chính điều đó đã tạo nên sự khác biệt.
Các gia đình cùng nhau dự những buổi đọc thơ ngoài trời. Học sinh được gặp gỡ những nhà thơ nổi tiếng thế giới ngay tại trường học của mình. Người cao tuổi lắng nghe thơ bên cạnh trẻ em. Trong các trường đại học là những cuộc trao đổi học thuật sâu sắc, còn ở các trung tâm cộng đồng là những cuộc trò chuyện gần gũi giữa các nhà thơ quốc tế với người dân địa phương.
Mỗi không gian đều trở thành một nơi gặp gỡ, nơi văn chương được chia sẻ chứ không phải chỉ được trình diễn.
Nhờ vậy, thơ ca trở thành một phần tự nhiên của đời sống xã hội thay vì chỉ là hoạt động dành riêng cho giới chuyên môn.
Là một nhà thơ đến từ Việt Nam và Australia, đây là điều khiến tôi xúc động nhất. Medellín nhắc chúng ta rằng thơ ca chỉ thật sự sống khi mọi người đều có cơ hội tiếp cận nó.
Bài học thứ hai là: đằng sau mọi sự kiện văn hóa thành công luôn là những điều tuyệt vời nhưng gần như vô hình.
Khán giả thường chỉ nhìn thấy những nhà thơ trên sân khấu. Nhưng phía sau mỗi buổi đọc thơ là cả một mạng lưới những con người làm việc thầm lặng: ban tổ chức, tình nguyện viên, phiên dịch viên, tài xế, kỹ thuật viên, nhiếp ảnh gia, đội ngũ truyền thông và các điều phối viên.
Trong suốt liên hoan, mọi hoạt động đều diễn ra với sự chính xác đáng kinh ngạc. Việc di chuyển được tổ chức khoa học. Lịch trình được sắp xếp hợp lý. Các nhà thơ luôn được đón tiếp nồng hậu, cung cấp đầy đủ thông tin và nhận được sự hỗ trợ tận tình.
Những điều ấy tưởng như rất bình thường, nhưng chính chúng lại tạo nên một trải nghiệm văn hóa đặc biệt.
Thay vì vội vã đưa các tác giả từ sự kiện này sang sự kiện khác, chương trình luôn dành khoảng thời gian để mỗi người có thể khám phá Medellín, tham quan các bảo tàng, cảm nhận sự hiếu khách của người Colombia và trò chuyện với những người bạn thơ trước khi bước lên sân khấu.
Nhịp điệu ấy nhắc chúng ta rằng sáng tạo không thể bị thúc ép. Một bài thơ hay cần có thời gian để quan sát, để suy ngẫm và để kết nối với con người.
Một bài học khác mà tôi vô cùng ấn tượng là cam kết mạnh mẽ của liên hoan đối với giao tiếp đa ngôn ngữ.
Suốt cả tuần lễ, các phiên dịch viên âm thầm làm việc không biết mệt mỏi để các nhà thơ đến từ hàng chục quốc gia có thể phát biểu bằng chính ngôn ngữ của mình, trong khi khán giả vẫn có thể theo dõi và tham gia đầy đủ vào mọi cuộc đối thoại.
Ở Medellín, dịch thuật là một hành động hiếu khách về văn hóa.
Một trong những minh chứng rõ nét nhất là buổi trò chuyện cùng nhà thơ Bắc Ireland Paul Muldoon, người đoạt Giải Pulitzer, tại Nhà hát Teatro Ateneo Porfirio Barba Jacob.
Cuộc đối thoại do Fernando Rendón và Gabriel Jaime Franco dẫn dắt đã diễn ra hết sức tự nhiên giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha nhờ tài năng của phiên dịch viên George Angel. Mọi sắc thái, sự hài hước và chiều sâu trong suy nghĩ của các diễn giả đều được chuyển tải trọn vẹn tới khán giả.
Không kém phần xúc động là phần đọc bản dịch tiếng Tây Ban Nha các bài thơ của Paul Muldoon do nhà thơ Colombia John Viana thể hiện. Ông truyền tải ý nghĩa và giữ được nhạc điệu, hình ảnh và cảm xúc của nguyên tác.
Chứng kiến những khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra rằng dịch thuật chính là một trong những món quà lớn lao nhất mà thơ ca dành cho nhân loại.
Nó giúp các nền văn hóa hiểu nhau và thực sự biết lắng nghe nhau.
Liên hoan cũng dạy chúng ta rằng đốinthoại quan trọng không kém những màn trình diễn.
Ở nhiều sự kiện văn học, mọi việc kết thúc khi tràng pháo tay khép lại.
Ở Medellín, chính lúc ấy cuộc đối thoại mới bắt đầu.
Khán giả đặt ra những câu hỏi về bản sắc, lịch sử, sáng tạo, xung đột và hòa bình. Họ đến để nghe thơ và để chuyện với các nhà thơ.
Khoảng cách giữa sân khấu và khán phòng gần như biến mất, nhường chỗ cho sự tò mò chân thành và tinh thần tôn trọng lẫn nhau.
Trong buổi trò chuyện với Paul Muldoon, những câu hỏi nhanh chóng vượt khỏi phạm vi kỹ thuật sáng tác để hướng đến những vấn đề lớn hơn: Làm thế nào ký ức cá nhân có thể trở thành những bài thơ mang ý nghĩa phổ quát? Lịch sử hình thành bản sắc con người ra sao? Và liệu ngôn ngữ có thể giúp xã hội đối diện với quá khứ đau thương mà không bị quá khứ trói buộc?
Đó vừa là những cuộc thảo luận học thuật, vừa là tinh thần của Liên hoan Thơ Medellín.
Một bài học quan trọng khác là: văn hóa chỉ thật sự phát triển khi có sự đồng hành của cả cộng đồng.
Liên hoan Thơ Medellín được nâng đỡ bởi mạng lưới rộng lớn gồm các trường đại học, thư viện, bảo tàng, nhà hát, tổ chức văn hóa, cơ quan truyền thông, các cơ quan nhà nước và nhiều đại sứ quán quốc tế.
Thay vì hoạt động riêng lẻ, tất cả cùng hướng tới một tầm nhìn chung.
Các đối tác truyền thông cũng góp phần quan trọng vào thành công ấy. Đài phát thanh, truyền hình, báo chí, nhiếp ảnh gia và các nhà làm phim độc lập liên tục đưa tin về các hoạt động của liên hoan, giúp thơ ca lan tỏa vượt xa phạm vi thành phố Medellín.
Ở nhiều nơi trên thế giới, văn học vẫn phải chật vật tìm chỗ đứng trong đời sống truyền thông.
Medellín cho chúng ta thấy điều gì sẽ xảy ra khi báo chí coi thơ ca là một phần đáng kể của đời sống xã hội, khi các trường học mở cửa đón các nhà thơ, và khi chính quyền hiểu rằng đầu tư cho văn hóa cũng chính là đầu tư cho tương lai.
Có lẽ bài học lớn nhất mà liên hoan mang lại là, thơ ca có thể trở thành một hình thức ngoại giao văn hóa.
Là người Úc gốc Việt tham dự liên hoan, tôi có cơ hội gặp gỡ các nhà thơ đến từ khắp năm châu. Chúng tôi nói những ngôn ngữ khác nhau, mang theo những lịch sử, tôn giáo và hệ thống chính trị khác nhau.
Nhưng khi cùng đọc thơ, mọi khác biệt ấy không còn là rào cản.
Chúng trở thành cơ hội để hiểu nhau hơn.
Lời mở đầu trong cuốn chương trình của liên hoan viết rằng thơ ca có khả năng hàn gắn những điều mà chiến tranh và chính trị đã phá vỡ.
Trong những ngày ở Medellín, tôi đã nhìn thấy điều đó bằng chính mắt mình.
Mỗi bữa ăn chung, mỗi cuộc trò chuyện giữa những người xa lạ, mỗi bài thơ được dịch sang một ngôn ngữ khác và mỗi câu hỏi từ khán giả đều là một hành động nhỏ góp phần xây dựng hòa bình.
Tinh thần ấy còn vượt ra ngoài biên giới Colombia.
Trong suốt tháng Bảy, nhiều buổi đọc thơ được tổ chức ở nhiều quốc gia trên thế giới dưới cùng một thông điệp hòa bình, hưởng ứng Liên hoan Thơ Medellín. Nhờ đó, Medellín không chỉ là nơi tổ chức một sự kiện văn học quốc tế mà đã trở thành trung tâm biểu tượng của một phong trào thơ ca toàn cầu.
Là người tham dự và cũng là người quan sát, tôi hiểu vì sao Liên hoan Thơ Medellín luôn được cộng đồng văn học quốc tế dành sự kính trọng đặc biệt.
Thành công của liên hoan không chỉ nằm ở những tên tuổi lớn được mời tham dự hay số lượng khán giả đông đảo.
Điều quan trọng hơn là niềm tin mãnh liệt rằng thơ ca thật sự có ý nghĩa.
Thơ lưu giữ ký ức.
Thơ mở ra đối thoại.
Thơ nuôi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ em.
Thơ giúp những người xa lạ trở thành bạn bè.
Và thơ nhắc chúng ta rằng ngôn ngữ vẫn có thể chữa lành những chia rẽ mà đôi khi chính trị không làm được.
Đối với riêng tôi, việc tham dự Liên hoan Thơ Quốc tế Medellín là một chuyến đi văn chương và là một bài học quý giá về cách văn hóa có thể phục vụ xã hội.
Tôi nhận ra rằng một liên hoan thành công không chỉ cần những tác phẩm xuất sắc mà còn cần lòng hiếu khách, sự tổ chức chu đáo, tinh thần cởi mở và cam kết chân thành với cộng đồng.
Khi chuẩn bị chia sẻ những trải nghiệm này đến độc giả bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt, tôi hy vọng câu chuyện của Medellín sẽ truyền cảm hứng cho các tổ chức văn hóa, các nhà giáo dục, các nhà thơ và những người hoạch định chính sách ở nhiều quốc gia.
Bởi những bài học từ Medellín không chỉ dành riêng cho Colombia.
Một thành phố tin vào thơ ca cũng là một thành phố tin vào đối thoại.
Một xã hội đầu tư cho văn hóa cũng là một xã hội đang đầu tư cho tương lai.
Và một liên hoan mở rộng vòng tay với thế giới sẽ nhắc chúng ta rằng hòa bình thường bắt đầu từ những con người sẵn sàng lắng nghe câu chuyện của nhau.
Ở Medellín, thơ bước ra đường phố, đi vào lớp học, vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ, ôm lấy cộng đồng và lặng lẽ xây nên những nhịp cầu nối giữa các dân tộc.
Có lẽ, đó chính là bài học lớn nhất mà Liên hoan Thơ Quốc tế Medellín dành cho thế giới.
Võ Thị Như Mai
WHAT THE WORLD CAN LEARN FROM THE 36TH MEDELLÍN INTERNATIONAL POETRY FESTIVAL
By Võ Thị Như Mai (Vietnam – Australia)
As both a participating poet and an international observer at the 36th Medellín International Poetry Festival, I arrived in Colombia expecting to read poetry alongside writers from around the world. What I did not expect was to witness a remarkable model of how literature can become a force for community, education, cultural diplomacy and peace.
Over several days, I have travelled across Medellín, attended readings, listened to conversations between poets from different continents, spoken with organisers, volunteers, interpreters and audiences, and observed the extraordinary care behind every aspect of the festival. Beyond its distinguished literary programme, the Medellín International Poetry Festival offers valuable lessons that extend far beyond poetry itself. It demonstrates how culture, when genuinely supported by a city and its people, can transform public life.
The first lesson is perhaps the simplest but also the most profound: poetry belongs to everyone.
In many countries, literary festivals remain largely confined to theatres, conference halls or university campuses, attracting readers who already have a strong interest in literature. Medellín has chosen a different path. Poetry is carried into neighbourhoods, schools, libraries, museums, parks, cultural centres and public squares. Rather than expecting audiences to come to literature, the festival brings literature directly to the people.
This approach changes everything.
Families attend outdoor readings together. Students meet internationally recognised poets in their classrooms. Elderly residents listen alongside young children. University audiences engage in intellectual discussions, while community centres create intimate conversations between visiting writers and local residents. Every venue becomes a meeting place where literature is shared rather than displayed.
The result is that poetry becomes part of everyday civic life rather than a specialised artistic activity.
As a poet from Vietnam and Australia, this has been one of the festival's greatest inspirations. It reminds us that poetry flourishes because it is accessible.
The second lesson is that successful cultural events depend upon invisible excellence.
Visitors naturally admire the poets on stage, but behind every successful reading stands an extraordinary network of organisers, volunteers, interpreters, drivers, technicians, photographers, media teams and coordinators. Throughout the festival, transportation has operated with remarkable efficiency. Schedules are carefully balanced. Poets are welcomed warmly, informed clearly and supported generously.
These details may seem ordinary, yet they are precisely what allow extraordinary cultural experiences to happen.
Rather than rushing participants from one engagement to another, the programme creates space for reflection. Poets have time to explore Medellín, visit museums, experience Colombian hospitality and engage in conversations with fellow writers before returning to the stage. This thoughtful rhythm reminds us that creativity cannot be forced. Good poetry requires time to observe, to think and to connect with people.
Another lesson lies in the festival's remarkable commitment to multilingual communication.
Throughout the week, interpreters have worked quietly but tirelessly, allowing poets from dozens of countries to speak naturally in their own languages while audiences participate fully in every discussion. Translation here is an act of cultural hospitality.
One unforgettable example came during the evening with Pulitzer Prize-winning Northern Irish poet Paul Muldoon at Teatro Ateneo Porfirio Barba Jacob. The conversation, led by Fernando Rendón and Gabriel Jaime Franco, moved effortlessly between English and Spanish through the skilled interpretation of George Angel. Every nuance, every moment of humour and every thoughtful reflection remained alive for listeners regardless of language.
Equally moving was the Spanish reading of Muldoon's poetry by Colombian poet John Viana. His interpretation demonstrated that translation is itself an artistic practice, carrying not only meaning but rhythm, imagery and emotional resonance from one language into another.
Watching this exchange, I realised that translation may be one of poetry's greatest gifts to humanity. It allows cultures not simply to understand one another but to listen to one another.
The festival also teaches that dialogue is as important as performance.
Many literary events conclude when the applause ends. In Medellín, the conversation often begins there.
Questions from audiences regularly explore identity, memory, history, creativity, conflict and peace. Readers do not simply admire poets; they engage with them. The distance between stage and audience disappears, replaced by genuine curiosity and mutual respect.
During the discussion with Paul Muldoon, questions moved beyond literary technique towards larger human concerns. How do personal memories become universal poems? How does history shape identity? Can language help societies remember difficult pasts without becoming imprisoned by them?
These were not merely academic discussions. They reflected the very spirit of the festival itself.
Another important lesson is that culture thrives through collaboration.
The Medellín International Poetry Festival is supported by an impressive network of universities, libraries, museums, theatres, cultural organisations, media partners, government institutions and international embassies. Rather than working independently, these organisations contribute collectively towards a shared cultural vision.
The official media partnerships further reinforce this commitment. Radio stations, television networks, newspapers and independent journalists document each day's events, ensuring that poetry reaches audiences far beyond the festival venues themselves. Daily interviews introduce readers to poets from every continent, while photographers and videographers preserve each encounter as part of a growing cultural archive.
In many places, literature struggles to receive public attention. Medellín demonstrates what becomes possible when media recognise poetry as newsworthy, when educational institutions embrace writers, and when civic authorities understand that cultural investment strengthens society itself.
Perhaps the festival's greatest lesson, however, is that poetry can become a form of cultural diplomacy.
Representing Vietnam and Australia, I have had the privilege of meeting poets from every corner of the world. We come from countries with different languages, histories, religions and political systems. Yet once we begin reading poems together, these differences become opportunities for understanding rather than barriers.
The opening message in the festival programme speaks of poetry as a force capable of rebuilding what violence and politics have destroyed. During these days in Medellín, those words have become visible reality.
Every shared meal, every conversation between strangers, every translated poem and every question from an audience member becomes a small act of peacebuilding.
This commitment extends beyond Colombia itself. Throughout July, poetry readings inspired by the Medellín International Poetry Festival take place in cities across the world under a common message of peace. Writers, translators and literary communities participate in solidarity, demonstrating that Medellín has become not only the host of a festival but also the symbolic centre of a global poetic movement.
As both participant and observer, I have come to understand why this festival enjoys such extraordinary international respect.
Its success is not measured solely by the distinguished poets it invites or the size of its audiences. It lies in something much deeper: its belief that poetry matters.
It matters because it preserves memory.
It matters because it encourages dialogue.
It matters because it introduces children to imagination.
It matters because it allows strangers to become friends.
It matters because it reminds us that language can still heal divisions that politics often cannot.
For me personally, participating in this festival has been far more than a literary engagement. It has been an education in how culture can serve society. I have learned that a festival succeeds not only through artistic excellence but through generosity, careful organisation, openness and a genuine commitment to serving its community.
As I prepare to share these reflections with readers in both English and Vietnamese, I hope the experience of Medellín will inspire cultural organisations, educators, poets and policymakers far beyond Colombia. The lessons offered here are universal.
A city that believes in poetry also believes in dialogue.
A society that invests in culture invests in its future.
And a festival that welcomes the world reminds the world that peace often begins not with treaties or speeches, but with people willing to listen to one another's stories.
In Medellín, poetry does not simply fill theatres. It walks through the streets, enters classrooms, crosses languages, embraces communities and quietly builds bridges between nations.
That may be the greatest lesson of all.
By Võ Thị Như Mai
Poet and Writer (Vietnam – Australia)
Participating Poet, 36th Medellín International Poetry Festival