Phạm Công Thắng
GIẤC MỘNG OAN HỒN
Đêm đó, sau khi bị người tình phũ phàng ruồng bỏ, hắn lê bước tới sòng bạc nằm sâu trong ngõ chợ Vòm – nơi ánh đèn mờ đục và mùi khói thuốc quện với hơi người tạo nên một thứ không khí vừa ngột ngạt, vừa cám dỗ. Hắn chơi như kẻ không còn gì để mất. Và rồi thua sạch.
Hai gã gác cổng không chút thương tình, lôi hắn xềnh xệch ra khỏi cửa, ném xuống lề đường như một mảnh giẻ rách. Mưa phùn lạnh lẽo quất vào mặt. Gió lùa qua tấm áo mỏng tang, thổi xuyên qua da thịt. Hắn đứng dậy, lảo đảo bước đi, bụng đói cồn cào, đầu óc quay cuồng, như thể cả thế giới vừa nuốt chửng hắn vào một cõi hư vô.
Về tới căn phòng trọ ọp ẹp nằm sát bãi tha ma cuối làng, hắn không buồn thay áo, nằm vật xuống tấm nệm ẩm mốc. Cơn buồn ngủ ập đến như một vết cắt ngọt lịm, thiếp đi trong trạng thái không rõ là sống hay đã chết.
Trong giấc mộng mơ màng, hắn thấy mình đang đi bộ trên một con đường đất lầy lội, hai bên là những rặng cây lạ, khô quắt như đã chết từ lâu. Bầu trời xám xịt, không trăng, không sao. Chỉ có tiếng côn trùng kêu rả rích, xen lẫn tiếng gió rít u u, như có ai đang thì thầm điều gì ngay bên tai.
Mỗi bước chân lún sâu vào bùn đất lạnh ngắt, hắn thấy tim mình đập chậm lại. Mọi giác quan như đang dần tách khỏi cơ thể. Hắn cố gọi to một tiếng, nhưng cổ họng tắc nghẹn. Trước mặt, một bóng người mặc áo trắng từ từ xuất hiện, mái tóc dài phủ kín mặt, đứng bất động giữa ngã ba đường.
*
* *
Càng đi, hắn càng thấy mình như trượt khỏi thế giới trần tục, rơi vào một cõi nào đó nửa thực nửa hư. Không còn là lối mòn bùn đất, cũng chẳng còn tiếng gió hay côn trùng – chỉ còn khoảng lặng rờn rợn như thể mọi âm thanh đang bị ai đó nén xuống, chờ bùng nổ.
Bỗng từ trên cao, có tiếng nước róc rách, rồi ào một cái – một dòng nước bùn đặc quánh đổ ập xuống, cuốn phăng hắn như cuốn một chiếc lá mục. Hắn gào thét nhưng tiếng kêu tắc lại trong lồng ngực. Tấm thân còm cõi bị dòng nước đẩy trượt qua khe đá, rơi thẳng vào một vực sâu hun hút không đáy.
Trong khoảnh khắc ngỡ mình đang tan biến, thân thể hắn nhẹ bẫng, rồi bất ngờ chạm vào một làn nước mát lạnh. Hắn đang bồng bềnh giữa một hồ nước sâu – tĩnh tại như gương, phản chiếu vầng sáng lấp lánh từ bầu trời xa lạ. Trước mắt hắn hiện ra một cảnh giới hư ảo: cây cổ thụ khổng lồ tán rộng như chở che cả không gian, những chùm rễ thả dài xuống mặt hồ như vươn tới tận đáy tâm linh.
Dưới làn nước trong vắt, những sinh vật kỳ ảo bơi lượn: đàn cá dài như rồng con, vảy ánh kim, lướt qua giữa rừng rong rêu và những đám dương xỉ như hóa thạch. Không khí trong lành, dịu ngọt như được thanh lọc khỏi trần thế.
Hắn bất giác reo lên trong lòng, như thể đã tìm thấy một nơi an trú, một chốn nào đó thanh khiết và tinh khôi, chẳng vướng bụi trần. Một cảm giác tĩnh lặng lạ kỳ len sâu vào từng thớ thịt, làm hắn nhớ lại những ngày thơ bé theo mẹ đi lễ chùa, nơi tiếng chuông ngân xa giữa làn khói trầm bảng lảng.
Nhưng hắn đâu biết… nơi tĩnh lặng tuyệt đối ấy không phải là thiên đường. Đó chỉ là khởi đầu – cho một hành trình đi sâu vào miền ký ức và tội lỗi.
Ôi! âm phủ, một thế giới bí ẩn, ma mị mà hắn đang mải mê chiêm nghiệm. Hắn thỏa sức tiếp xúc với thế giới linh hồn người chết dưới địa ngục. Nào là các bậc vĩ nhân, anh hùng hào kiệt, giáo sư, trí thức. Nào là cô công nhân quét rác cho đến em bé mới chào đời, bị mẹ bỏ rơi ném vào thùng rác. Đặc biệt, hắn còn được gặp Khổng Minh Gia Cát, Lã Bố, Tào Tháo... trong Tam Quốc Chí; Thành Cát Tư Hãn, đế chế Nguyên Mông và cả ông Vua hề Saclô huyền thoại. Tất cả đều có chung một cảm nhận con người sống trên nhân gian chỉ là cõi tạm, chết xuống âm phủ mới là vĩnh hằng.
Cứ thế, dòng nước lại đưa hắn đi ngao du khắp các địa tầng âm ty. Đang chuyển dịch, bỗng hắn thấy choáng ngợp trước một vùng sình lầy khổng lồ, chứa vô số các hệ sinh vật lạ. Nào là thằn lằn ma, cá sấu ba đầu, chuột trũi mũi đỏ, loài móng vuốt, xúc tu răng nhọn, sến ma, trăn tinh mặt chuột... tất thảy đều sống bằng cách đánh hơi thở qua bong bóng. Đang ngơ ngác trước một thế giới bí ẩn, bỗng bên trong một hang đá, xuất hiện một Thần Vượn khổng lồ, mặt đen bóng, mắt xanh, mũi đỏ, bước ra quát tháo:
- Ê thằng kia mày ở đâu chui ra vậy?
- Thưa ông, con là kẻ chán sống trên trần giới xuống đây xin trú ngụ.
Hắn sợ, nói líu cả lưỡi rồi nấp vào phía sau một thân cây hóa thạch. Nhưng Thần Vượn đã nhanh tay xách bổng hắn lên rồi bước vào hang tối. Càng vào sâu, luồng khí lạnh bên trong càng toát ra nhiều hơn, khiến toàn thân hắn rét run lên bần bật. Đến một phiến đá lớn nhẵn thín, Thần Vượn đặt hắn xuống rồi nói:
- Mày ngồi đây, tao đi có chút việc! - Nói rồi, Thần Vượn vụt biến vào vòm hang tối đặc.
*
* *
Sau phút choáng váng, khi đã kịp trấn tĩnh, hắn mở mắt ra thì thấy mình đang đứng trước một hang động đồ sộ, miệng hang mở rộng như đang ngáp nuốt bóng đêm. Trên vòm hang, cơ man là những hình vẽ lạ lùng: khỉ đầu người cưỡi voi sáu ngà, rắn hổ mang một mắt phun khói đen, chó ngao hai đầu cắn xé xác người... Ánh sáng lập lòe phát ra từ những ngọn đuốc treo lơ lửng trên không trung khiến những bức họa như đang ngọ nguậy sống động.
Chính giữa hang, một gã đao phủ khổng lồ hiện ra. Mặt hắn sắt đen sì, lạnh băng như tượng đồng hun. Tay cầm thanh long đao sáng loáng, chân đạp lên đầu những tội nhân đang quằn quại kêu gào thảm thiết. Tiếng khóc lẫn tiếng gầm rền vang như từ lòng đất vọng lên.
Hắn đứng chết trân, miệng há hốc. Đúng lúc đó, một bóng đen vút qua – là Thần Vượn! Vẻ mặt dữ dằn, lưng khòm, hai tay dài như vượn già. Tay phải nó xách một gã đàn ông người ngợm lấm lem, tay trái lôi một người đàn bà mặc áo trắng toát.
– Chúng mày làm quen với nhau đi! – Nói xong, Thần Vượn lại vụt biến mất.
Thấy hai người khách nhìn mình với ánh mắt dò xét, hắn cũng đáp lại bằng cái nhìn chẳng mấy thiện cảm. Bỗng vị sư đầu trọc, cổ đeo chuỗi tràng hạt đen, lên tiếng:
– Xin tự giới thiệu, ta là sư Đạt La, đến từ miền Nam Ấn Độ, rất hân hạnh được làm quen với các vị! – Nói rồi ông ta thao thao bất tuyệt:
– Ta vào tu viện được hai năm. Mỗi ngày, sư trụ trì bắt chúng ta mặc áo mỏng, chỉ đắp một miếng vải lạnh, ngồi thiền trong căn phòng kín ở nhiệt độ âm 5 độ C để luyện định tâm. Một lần, khi đang ngồi, ta cảm thấy thân nhiệt tụt xuống đột ngột, toàn thân run rẩy, ta hoảng quá bỏ chạy ra ngoài. Hôm ấy, nhà chùa phạt ta bằng cách bỏ đói suốt một tuần. Chán nản, ta bỏ đi lang thang, chẳng ngờ lạc vào một khu rừng rậm. Trong lúc sơ ý, ta trượt chân rơi xuống một vực sâu. Tưởng đâu đời mình đến đó là hết, ai ngờ lại được Thần Vượn cứu và cho nương náu đến tận bây giờ.
*
* *
Nghe vị thiền sư kể chuyện, hắn bỗng cảm thấy một nỗi xót xa mơ hồ dâng lên trong lòng. Con người trên mặt đất sống chen chúc, bon chen, vất vả từng ngày để tranh giành từng tấc đất, từng hơi thở. Hắn lẩm bẩm:
“Hay là… sao con người không tìm đường xuống lòng đất mà sống cho rộng rãi, cho yên thân?”
Rồi hắn rùng mình. Không được. Nếu ai cũng nghĩ như mình, rồi thì âm phủ sẽ chật như phố thị. Khi đó, tranh chấp lãnh thổ, khai thác tài nguyên, cướp bóc vong hồn là điều tất yếu. Và rồi sẽ cần chính quyền cai trị. Mà chính quyền ở đâu thì cũng sẽ sinh ra kẻ tham nhũng, người cậy quyền, kẻ thao túng…
– Đúng vậy! Có dân cư thì phải có chính quyền, công an, quân đội để giữ gìn trật tự chứ! – Vị thiền sư như đọc được suy nghĩ trong đầu hắn, liền gật gù phụ họa.
– Ôi, cuộc sống thật hỗn loạn... ở đâu cũng chỉ là một vòng luẩn quẩn. – Người phụ nữ giờ mới lên tiếng, giọng buồn rười rượi.
Hắn nhìn kỹ người đàn bà ấy. Trạc ba lăm tuổi, mái tóc nhuộm vàng hoe đã hơi xơ xác, nhưng gương mặt vẫn còn giữ được nét xinh xắn. Miệng chúm chím cười, nụ cười như ẩn giấu một nỗi chua chát sâu xa.
Ả nhìn hắn, rồi tự sự:
– Trước kia, em yêu một chàng sinh viên nghèo. Sau khi cưới, bố em – một quan chức có máu mặt – xin việc cho anh ta vào làm trong một cơ quan dân chính. Nhưng khi có chút quyền lực và tiền bạc, anh ta bắt đầu lăng nhăng. Rồi anh ta ngang nhiên sống với một người đàn bà khác như vợ chồng, bỏ mặc em như chiếc bóng.
Ả ngừng lại, mắt hoe đỏ, rồi tiếp:
– Em căm hận. Một lần, em thuê người tạt hóa chất vào mặt người đàn bà đó. Cô ta sống sót, nhưng gương mặt biến dạng hoàn toàn. Em thì bỏ trốn. Một gã giang hồ quen biết chỉ em đường xuống lòng đất để ẩn náu. Em không ngờ… nơi đây lại là cõi giao nhau giữa những linh hồn chưa siêu thoát và những tội lỗi chưa được rửa sạch.
Hắn nghe mà lạnh sống lưng. Hóa ra, mỗi người nơi đây đều mang theo một quá khứ không thể quay đầu – một món nợ oan khiên chưa trả. Liệu hắn, rồi đây, sẽ là ai trong số họ?
*
* *
Lại nói về đời sống nơi âm phủ – điều mà không phải ai trên dương thế cũng tường tận. Ở đây, linh hồn người chết chỉ cần ăn một bữa là đủ no nhiều ngày, có khi cả tuần. Giấc ngủ không còn là nghĩa vụ thể xác như người trần, mà là một trạng thái tùy ý – muốn ngủ thì ngủ, muốn đi thì đi. Dịch chuyển cũng không còn bị ràng buộc bởi trọng lực hay thời gian: chỉ cần nhắm mắt, họ đã có thể vút bay hàng trăm dặm, xuyên qua núi non, sông suối, qua cả các tầng địa giới.
Khi con người lìa khỏi xác thân, linh hồn thường sẽ trôi dạt về các ngả. Kẻ thì theo đường đất mà xuống âm phủ. Có người lại lạc trôi về thủy cung, gặp Long Vương. Số khác may mắn được đưa lên Thiên đình, diện kiến Nam Tào Bắc Đẩu, mong được một lần xin xóa sổ nghiệp chướng mà hóa thân đầu thai.
Nhưng phần lớn, đều phải đi qua cánh cổng lớn mang tên “Địa phủ đăng ký cư trú” – một nơi mà mọi linh hồn đều bắt buộc phải khai báo. Tại đây, mỗi người được ghi tên vào sổ tử, và hồ sơ nghiệp chướng được lập trình tự.
Sau đó, linh hồn sẽ được đưa đến gương Kinh Đài – một chiếc gương soi tội, dựng giữa tầng trung giới. Ai bước tới trước gương, mọi hành vi khi còn sống, dù là trong bóng tối hay tận sâu trong lòng, đều hiện lên rõ mồn một. Không thể giấu diếm. Không thể chối cãi.
Tám vị quan cai quản tám ngục lớn – còn gọi là Bát Đại Diêm Vương – sẽ căn cứ vào sổ tội, chiếu theo hình phạt tương ứng để đưa từng người về ngục thích hợp. Có ngục chuyên trừng phạt kẻ sát nhân. Có ngục dành cho kẻ dâm loạn. Có ngục đầy rắn rết thiêu sống kẻ dối trá, tham lam. Còn ngục của những đứa bất hiếu – được mệnh danh là “Tử ngục huyết lệ” – là nơi ghê rợn nhất.
Hắn bỗng run rẩy nghĩ thầm:
“Thôi rồi! Mình chết chắc! Khi còn sống, mình ăn chơi đua đòi, nướng hết tài sản vào cờ bạc, say xỉn rồi đánh đập cha mẹ không thương tiếc...”
Ở trần gian, những tội ấy có thể bị phạt từ ba đến bảy năm tù, cùng lắm là bóc lịch trong trại giam. Nhưng ở đây, án phạt là… vô thời hạn, thậm chí vĩnh viễn – một vòng luân hồi đầy máu và nước mắt.
*
* *
Đứng trước gương Kinh Đài, hắn thấy toàn thân run rẩy. Một luồng ánh sáng mờ xanh tỏa ra từ mặt gương, tựa như làn sương ma quái. Rồi… từng hình ảnh hiện lên – rõ nét, lạnh lẽo như những lát cắt vào tâm can.
Ngày ấy... hắn – một kẻ mê cờ bạc như nghiện thuốc phiện – cứ có đồng nào là lao đầu vào đỏ đen. Bài bạc ăn sâu vào máu. Thua rồi lại vay, vay rồi lại nướng. Dần dà, số nợ lên đến cả trăm triệu đồng. Bị chủ nợ dọa giết, hắn run rẩy trở về nhà, khóc lóc như đứa trẻ:
– Mẹ ơi, cứu con! Con lỡ dại… con sẽ thay đổi… sẽ tu chí làm ăn…
Màn gương đổi cảnh. Hiện lên bóng người mẹ già, gương mặt hốc hác, ánh mắt lo âu. Tin lời con, bà vét hết số tư trang cất giữ bấy lâu – đôi hoa tai cưới, chiếc vòng cổ kỷ niệm, cả mấy chỉ vàng chôn dưới gầm giường – gom đủ gần trăm triệu đưa cho hắn.
Nhưng rồi… thay vì trả nợ, hắn lại lao vào một sòng khác, đốt sạch trong một đêm đen mịt. Những đồng tiền nhuốm mồ hôi nước mắt của người mẹ già.
Một đêm, hắn đi uống rượu về trong cơn say. Thấy mẹ vẫn kiên quyết không bán nhà trả nợ, hắn nổi cơn thú tính, vớ gậy đánh tới tấp vào thân thể gầy yếu của bà cho đến khi bà gục xuống. Không lâu sau, mẹ hắn qua đời vì quá đau buồn.
Mẹ mất, bạn bè quay lưng, ả người tình cũng bỏ hắn mà đi.
Đang mải nghĩ ngợi, một tên đao phủ mặt mày dữ tợn quát lớn:
– Ê thằng kia, còn đứng trơ ra đó làm gì?
Hắn hoảng hốt bước vào. Trước mắt là căn phòng tra tấn ghê rợn: máy cưa, đinh ba, cột đồng đỏ lửa, con lăn xé xác… Cạnh đó, một bầy chó ngao gầm gừ như thể trực chờ xé xác hắn.
Bị tống vào hầm biệt giam chờ ngày hành hình, hắn mới thấy ân hận xót xa. Nghĩ đến cảnh bị buộc vào hai thanh con lăn, thân thể sẽ bị xé toạc thành trăm mảnh, hắn hét toáng lên.
Choàng tỉnh. Mồ hôi vã ra như tắm. Hắn bật khóc hu hu như một đứa trẻ.
P.C.T